Dacia-Buiucani
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Politehnica UTM

Dacia-Buiucani vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 4-1 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 2, hòa 0, Politehnica UTM thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 11
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
WLDWL Politehnica UTM
  1. 13' S. Turcan 1-0
  2. 45' I. Lambarskiy 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Pegza B. Musteata
  5. 47' Charles
  6. 56' C. Gonta Charles
  7. 64' V. Lupascu S. Turcan
  8. 64' V. Ciumasu R. Novicov
  9. 73' A. Ghinaitis A. Dijinari
  10. 78' 2-1 O. David
  11. 81' V. Ciumasu 3-1
  12. 90' A. Ghinaitisphản lưới 4-1
  13. 90'+2 A. Muntean I. Lambarskiy
  14. 90'+2 S. Roman M. Caruntu
  15. FT4-1

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 25R. Dumenco
  2. 2V. Pascari
  3. 3D. Baciu
  4. 4M. Focsa
  5. 5D. Calestru
  6. 22M. Caruntu ▼ 90'
  7. 17I. Lambarskiy ▼ 90'
  8. 19V. Nikhaev
  9. 20S. Efros
  10. R. Novicov ▼ 64'
  11. 27S. Turcan ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 31B. Suruceanu
  2. 6D. Straistaru
  3. 7V. Dumbrava
  4. V. Lupascu ▲ 64'
  5. 11V. Varzaru
  6. 14S. Roman ▲ 90'
  7. 16A. Muntean ▲ 90'
  8. 18D. Popovici
  9. 30L. Moraru
  10. 55V. Ciumasu ▲ 64'
  11. 70V. Colis
Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 4O. David
  3. 7A. Sprinsean
  4. 8A. Mardari
  5. 10B. Musteata ▼ 46'
  6. 17L. Radu
  7. 21D. Cucer
  8. 22N. Lipcan
  9. 23D. Andreiciu
  10. 33Charles ▼ 56'
  11. 90A. Dijinari ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 13A. Tuev
  2. 79A. Oprea
  3. 3C. Gonta ▲ 56'
  4. 9F. Pegza ▲ 46'
  5. 12A. Ursu
  6. 16A. Ghinaitis ▲ 73'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
50Ghi được50
66Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu