Politehnica UTM
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Dacia-Buiucani

Politehnica UTM vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: Politehnica UTM 2-3 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Politehnica UTM thắng 3, hòa 0, Dacia-Buiucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 4
Phong độ
WLDWL Politehnica UTM
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 8' 0-1 D. Cucerphản lưới
  2. 18' Renatinho 1-1
  3. 23' S. Gandi 2-1
  4. 31' N. Lipcan
  5. 35' D. Straistaru
  6. 41' A. Mardari
  7. 43' I. Lambarskiy
  8. 45'+1 S. Efros
  9. HT2-1
  10. 46' R. Novicov N. Gorea
  11. 49' M. Cojusea
  12. 52' F. Pegza K. Shilchenko
  13. 59' Charles
  14. 62' V. Lupascu S. Efros
  15. 64' A. Ghinaitis B. Musteata
  16. 64' D. Andreiciu D. Cucer
  17. 66' C. Gonta A. Mardari
  18. 69' Yellow Card
  19. 71' M. Cojusea
  20. 71' M. Cojusea
  21. 76' A. Diginar
  22. 78' 2-2 V. Nikhaev11m
  23. 81' N. Lipcan
  24. 81' N. Lipcan
  25. 85' D. Baciu I. Lambarskiy
  26. 86' 2-3 V. Lupascu
  27. 90'+1 C. Gonta
  28. 90'+2 R. Dumenco
  29. 90' A. Muntean V. Dumbrava
  30. FT2-3

Đội hình

Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 8A. Mardari ▼ 66'
  3. 10B. Musteata ▼ 64'
  4. 11K. Shilchenko ▼ 52'
  5. 15M. Cojusea
  6. S. Gandi
  7. 21D. Cucer ▼ 64'
  8. 22N. Lipcan
  9. 33Charles
  10. 74Renatinho
  11. A. Dijinari

Dự bị 10

  1. 1C. Leu
  2. 7A. Sprinsean
  3. 13A. Tuev
  4. 2N. Fortuna
  5. 3C. Gonta ▲ 66'
  6. 9F. Pegza ▲ 52'
  7. 12A. Ursu
  8. 16A. Ghinaitis ▲ 64'
  9. 19N. Gumeni
  10. 23D. Andreiciu ▲ 64'
Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 25R. Dumenco
  2. 2V. Pascari
  3. 4M. Focsa
  4. 6D. Straistaru
  5. 7V. Dumbrava ▼ 90'
  6. 22M. Caruntu
  7. 19I. Lambarskiy ▼ 85'
  8. 17V. Nikhaev
  9. 20S. Efros ▼ 62'
  10. 23N. Gorea ▼ 46'
  11. 77S. Turcan

Dự bị 9

  1. 35B. Suruceanu
  2. 3D. Baciu ▲ 85'
  3. 9V. Lupascu ▲ 62'
  4. 11V. Varzaru
  5. 14S. Roman
  6. 16A. Muntean ▲ 90'
  7. 18D. Popovici
  8. R. Novicov ▲ 46'
  9. 30L. Moraru

Thống kê

38
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
50Ghi được50
79Thủng lưới66
1.47Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu