Codru Lozova
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Speranţa Nisporeni

Codru Lozova vs Speranţa Nisporeni

Tỷ số chung cuộc: Codru Lozova 1-2 Speranţa Nisporeni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 26 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Codru Lozova thắng 0, hòa 1, Speranţa Nisporeni thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 26
Sân vận động
Stadionul Nicolae Simatoc, Lozova
Trọng tài
V. Berladean
Phong độ
LLLLL Codru Lozova
LDLLL Speranţa Nisporeni
  1. 9' A. Rusu
  2. 17' A. Pestryakov
  3. 27' D. Gustiuc
  4. 32' M. Manole 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' A. Salifu
  7. 63' C. Ogbodo N. Maltev
  8. 67' 1-1 O. Ermachenko
  9. 76' 1-2 S. Trofan
  10. 84' D. Tofilat A. Conohov
  11. 90'+2 S. Trofan
  12. FT1-2

Đội hình

Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 25I. Mostovei
  2. 4I. Sandu
  3. 90A. Conohov ▼ 84'
  4. 44D. Babić
  5. 10A. Pestryakov
  6. 6H. Fondikou
  7. 5A. Salifu
  8. 97M. Ihekuna
  9. 16P. Oluka
  10. 23N. Maltev ▼ 63'
  11. 9M. Manole

Dự bị 11

  1. 28C. Ogbodo ▲ 63'
  2. 2D. Tofilat ▲ 84'
  3. 1V. Butuc
  4. 30M. Puiu
  5. 34N. Muntean
  6. 73D. Reniță
  7. 99R. Garganciuc
  8. 7D. Prodan
  9. 77E. Zaplitnîi
  10. 8I. Oprea
  11. 19V. Șonțovoi
Speranţa Nisporeni HLV: I. Osipenco
  1. 34O. Budyuk
  2. 93A. Rusu
  3. 10A. Yakovlev
  4. 77O. Ermachenko
  5. 9V. Pavlenko
  6. 20A. Bursuc
  7. 21S. Trofan
  8. 15E. Podirca
  9. 22V. Voronchenko
  10. 11D. Kozban
  11. 14D. Guştiuc

Dự bị 4

  1. 1A. Chirinciuc
  2. 4I. Sclifos
  3. 23I. Gavrilița
  4. 31A. Starîș

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
25Ghi được32
121Thủng lưới87
0.68Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu