Speranţa Nisporeni
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Codru Lozova

Speranţa Nisporeni vs Codru Lozova

Tỷ số chung cuộc: Speranţa Nisporeni 3-0 Codru Lozova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Speranţa Nisporeni thắng 6, hòa 1, Codru Lozova thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 17
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Trọng tài
V. Banari
Phong độ
LDLLL Speranţa Nisporeni
LLLLL Codru Lozova
  1. 26' D. Pisla
  2. 31' S. Trofan 1-0
  3. 45' S. Trofan 2-0
  4. HT2-0
  5. 48' G. Andronic 3-0
  6. 61' M. Bolun A. Starîș
  7. 61' D. Kozban S. Trofan
  8. 62' I. Oprea D. Prodan
  9. 74' A. Yakovlev D. Pîslă
  10. 74' O. Ermachenko A. Rusu
  11. 84' V. Voronchenko V. Pavlenko
  12. FT3-0

Đội hình

Speranţa Nisporeni HLV: I. Osipenco
  1. 1A. Chirinciuc
  2. 4O. Nasonov
  3. 31A. Starîș ▼ 61'
  4. 93A. Rusu ▼ 74'
  5. 8G. Andronic
  6. 15D. Pîslă ▼ 74'
  7. 7V. Călugher
  8. 9V. Pavlenko ▼ 84'
  9. 21S. Trofan ▼ 61'
  10. 87R. Chelari
  11. 14D. Guştiuc

Dự bị 7

  1. 5M. Bolun ▲ 61'
  2. 11D. Kozban ▲ 61'
  3. 10A. Yakovlev ▲ 74'
  4. 77O. Ermachenko ▲ 74'
  5. 22V. Voronchenko ▲ 84'
  6. 34O. Budyuk
  7. 96M. Guyganov
Codru Lozova HLV: S. Chirilov
  1. 13M. Kizeev
  2. 4I. Sandu
  3. 11I. Mamaliga
  4. 8B. Mytsyk
  5. 23V. Chișca
  6. 2V. Cojocari
  7. 96A. Nestratov
  8. 16I. Azyavin
  9. 30M. Puiu
  10. 9I. Lăcustă
  11. 6D. Prodan ▼ 62'

Dự bị 3

  1. 28I. Oprea ▲ 62'
  2. 1V. Butuc
  3. 10A. Pestryakov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
32Ghi được25
87Thủng lưới121
0.89Bàn thắng mỗi trận0.68
7Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu