FC Zimbru Chișinău
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Speranţa Nisporeni

FC Zimbru Chișinău vs Speranţa Nisporeni

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 6-0 Speranţa Nisporeni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 4, hòa 3, Speranţa Nisporeni thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 29
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
I. Orlic
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
LDLLL Speranţa Nisporeni
  1. 15' A. Staris
  2. 22' P. Neagu A. Calac
  3. 39' C. Dani 1-0
  4. 45'+2 S. Yahaya 2-0
  5. HT2-0
  6. 58' S. Yahaya 3-0
  7. 59' V. Stefu C. Dani
  8. 63' S. Trofan A. Starîș
  9. 66' A. Pătraş 4-0
  10. 70' I. Bejan A. Pătraş
  11. 70' A. Graur V. Răileanu
  12. 71' E. Podirca A. Rusu
  13. 72' S. Yahaya
  14. 78' V. Stefu 5-0
  15. 82' R. Chelari
  16. 84' O. Ebenezer 6-0
  17. FT6-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: V. Goian
  1. 12S. Șmalenea
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 23V. Chișca
  4. 15A. Ciopa
  5. 10A. Pătraş ▼ 70'
  6. 5A. Vremea
  7. 9C. Dani ▼ 59'
  8. 17V. Răileanu ▼ 70'
  9. 14S. Yahaya
  10. 18O. Ebenezer
  11. 21A. Calac ▼ 22'

Dự bị 8

  1. 7P. Neagu ▲ 22'
  2. 11V. Stefu ▲ 59'
  3. 6I. Bejan ▲ 70'
  4. 8A. Graur ▲ 70'
  5. 1D. Guțul
  6. 30M. Morozan
  7. 16M. Curoș
  8. 22A. Gău
Speranţa Nisporeni HLV: I. Osipenco
  1. 1A. Chirinciuc
  2. 31A. Starîș ▼ 63'
  3. 93A. Rusu ▼ 71'
  4. 10A. Yakovlev
  5. 77O. Ermachenko
  6. 9V. Pavlenko
  7. 20A. Bursuc
  8. 87R. Chelari
  9. 22V. Voronchenko
  10. 11D. Kozban
  11. 14D. Guştiuc

Dự bị 5

  1. 21S. Trofan ▲ 63'
  2. 15E. Podirca ▲ 71'
  3. 4I. Sclifos
  4. 23I. Gavrilița
  5. 34O. Budyuk

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
39Ghi được32
64Thủng lưới87
1.05Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu