Speranţa Nisporeni
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zimbru Chișinău

Speranţa Nisporeni vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: Speranţa Nisporeni 2-2 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Speranţa Nisporeni thắng 3, hòa 3, FC Zimbru Chișinău thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 20
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Trọng tài
S. Leu
Phong độ
LDLLL Speranţa Nisporeni
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 5' A. Patras
  2. 18' A. Staris
  3. 25' A. Rusu 1-0
  4. 37' A. Chirinciuc
  5. 43' R. Chelari
  6. HT1-0
  7. 46' O. Nasonov D. Guştiuc
  8. 46' A. Bursuc A. Rusu
  9. 46' V. Voronchenko R. Chelari
  10. 62' 1-1 A. Pătraş11m
  11. 64' A. Yakovlev G. Andronic
  12. 70' D. Pîslă 2-1
  13. 72' M. Bolun A. Starîș
  14. 74' A. Gău P. Neagu
  15. 84' A. Ciopa
  16. 84' A. Yakovlev
  17. 87' 2-2 I. Postica
  18. FT2-2

Đội hình

Speranţa Nisporeni HLV: I. Osipenco
  1. 1A. Chirinciuc
  2. 96M. Guyganov
  3. 31A. Starîș ▼ 72'
  4. 93A. Rusu ▼ 46'
  5. 8G. Andronic ▼ 64'
  6. 15D. Pîslă
  7. 7V. Călugher
  8. 9V. Pavlenko
  9. 87R. Chelari ▼ 46'
  10. 11D. Kozban
  11. 14D. Guştiuc ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4O. Nasonov ▲ 46'
  2. 20A. Bursuc ▲ 46'
  3. 22V. Voronchenko ▲ 46'
  4. 10A. Yakovlev ▲ 64'
  5. 5M. Bolun ▲ 72'
  6. 21S. Trofan
  7. 34O. Budyuk
FC Zimbru Chișinău HLV: S. Bulgaru
  1. 25M. Kovalov
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 6A. Ciopa
  4. 23A. Vacarciuc
  5. 8A. Pătraş
  6. 19I. Postica
  7. 20A. Graur
  8. 10P. Neagu ▼ 74'
  9. 5G. Brînzaniuc
  10. 12O. Ebenezer
  11. 11Jhonata

Dự bị 4

  1. 16A. Gău ▲ 74'
  2. 18Moura
  3. 2D. Kuznetsov
  4. 1A. Ostrovar

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
32Ghi được39
87Thủng lưới64
0.89Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu