Deportivo Toluca FC vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-2 Monterrey tại Liga MX, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 2, Monterrey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Semi-finals
- Phong độ
- DWWWW Deportivo Toluca FC
- WLWLD Monterrey
- 19' F. Pereira · Helinho 1-0
- 43' Paulinho · N. Castro 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Fimbres ▼ F. Ambriz
- 46' ▲ A. Martial ▼ L. Reyes
- 51' Helinho11m 3-0
- 56' Anthony Martial
- 58' 3-1 S. Ramos11m
- 59' ▲ E. Aguirre ▼ O. Torres
- 59' ▲ R. de la Rosa ▼ R. Chavez
- 62' ▲ A. Briseno ▼ Helinho
- 72' ▲ R. Morales ▼ J. Angulo
- 75' 3-2 R. de la Rosa
- 78' ▲ L. Ocampos ▼ J. Rodriguez
- 84' ▲ D. Barbosa ▼ Paulinho
- 89' Franco Romero
- FT3-2
Đội hình
- 1H. Gonzalez
- 19S. Simon
- 25E. del Villar
- 6F. Pereira
- 20J. Gallardo
- 14M. Ruiz
- 5F. Romero
- 11Helinho▼ 62'
- 10J. Angulo▼ 72'
- 8N. Castro
- 26Paulinho▼ 84'
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 2D. Barbosa▲ 84'
- 3A. Briseno▲ 62'
- 17M. Isais
- 35A. Alvarez
- 7J. P. Dominguez Chonteco
- 16H. Herrera
- 24F. Arce
- 23O. Virgen
- 31R. Morales▲ 72'
- 22L. Cardenas
- 2R. Chavez▼ 59'
- 33S. Medina
- 93S. Ramos
- 21L. Reyes▼ 46'
- 3G. Arteaga
- 8O. Torres▼ 59'
- 30J. Rodriguez▼ 78'
- 5F. Ambriz▼ 46'
- 10S. Canales
- 7G. Berterame
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 4V. Guzman
- 13C. Salcedo
- 15H. Moreno
- 14E. Aguirre▲ 59'
- 29L. Ocampos▲ 78'
- 35I. Fimbres▲ 46'
- 9A. Martial▲ 46'
- 27R. de la Rosa▲ 59'
- 192J. Moxica
Thống kê
01⚑4
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích6
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
388Chuyền bóng386
86%Chính xác chuyền84%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu45
90Ghi được72
49Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai29