Deportivo Toluca FC vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-1 Monterrey tại Liga MX, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 2, Monterrey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LWLDL Monterrey
- 11' Helinho · A. Vega 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 Sergio Canales · J. Corona
- 66' Héctor Moreno
- 67' ▲ J. Domínguez ▼ Helinho
- 67' ▲ I. López ▼ R. Morales
- 73' ▲ I. Fimbres ▼ N. Deossa
- 73' ▲ A. Alvarado ▼ J. Corona
- 78' ▲ I. Violante ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 78' ▲ F. Amaya ▼ V. Arteaga
- 83' Diego Barbosa
- 85' ▲ R. de la Rosa ▼ G. Berterame
- 85' ▲ É. Aguirre ▼ R. Chávez
- 90'+5 ▲ E. López ▼ I. Violante
- 90'+1 ▲ L. Reyes ▼ G. Arteaga
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi
- 2D. Barbosa
- 4B. Méndez
- 13Luan
- 17B. García
- 198V. Arteaga▼ 78'
- 14M. Ruíz
- 11Helinho▼ 67'
- 10Jesús Ricardo Angulo▼ 78'
- 9A. Vega
- 31R. Morales▼ 67'
Dự bị 9
- 7J. Domínguez▲ 67'
- 19I. López▲ 67'
- 12I. Violante▲ 78'
- 24F. Amaya▲ 78'
- 25E. López▲ 90'
- 22L. García
- 3A. Briseño
- 6F. Pereira
- 185D. Lopez
- 1E. Andrada
- 2R. Chávez▼ 85'
- 33S. Medina
- 15H. Moreno
- 3G. Arteaga▼ 90'
- 30J. Rodríguez
- 10Sergio Canales
- 25N. Deossa▼ 73'
- 8Óliver Torres
- 17J. Corona▼ 73'
- 7G. Berterame▼ 85'
Dự bị 10
- 204I. Fimbres▲ 73'
- 11A. Alvarado▲ 73'
- 31R. de la Rosa▲ 85'
- 14É. Aguirre▲ 85'
- 21L. Reyes▲ 90'
- 22L. Cárdenas
- 6É. Gutiérrez
- 16J. Rojas
- 5F. Ambríz
- 32T. Leone
Thống kê
01⚑5
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích3
2Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị3
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
388Chuyền bóng504
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu56
101Ghi được100
57Thủng lưới71
2.1Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai59