Deportivo Toluca FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Necaxa

Deportivo Toluca FC vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-0 Club Necaxa tại Liga MX, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 8, hòa 2, Club Necaxa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
Trọng tài
C. Ramos
Phong độ
WWWWW Deportivo Toluca FC
WLDLD Club Necaxa
  1. 31' L. Fernández11m 1-0
  2. 33' Ricardo Monreal
  3. HT1-0
  4. 46' M. Silvera R. Monreal
  5. 46' F. Madrigal V. Poggi
  6. 51' Marcel Ruíz
  7. 51' Edgar Méndez
  8. 52' C. González · L. Fernández 2-0
  9. 59' D. Batallini Édgar Méndez
  10. 71' Tiago Volpi11m 3-0
  11. 72' R. Cortéz J. Esquivel
  12. 72' J. Domínguez B. Garnica
  13. 74' É. López M. Ruiz
  14. 74' I. Violante F. Navarro
  15. 74' J. Venegas L. Fernández
  16. 78' Maximiliano Araújo
  17. 79' Maximiliano Silvera
  18. 81' Camilo Sanvezzo C. González
  19. 82' E. López M. Araújo
  20. FT3-0

Đội hình

Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 7.7
  2. 5C. Orrantía 7.2
  3. 26A. Mosquera 6.9
  4. 4V. Huerta 6.9
  5. 11M. Araújo ▼ 82' 7.3
  6. 23C. Baeza 7.2
  7. 14M. Ruiz ▼ 74' 7.0
  8. 16J. Meneses 7.3
  9. 18F. Navarro ▼ 74' 7.5
  10. 10L. Fernández ▼ 74' 8.7
  11. 32C. González ▼ 81' 7.3

Dự bị 10

  1. 19É. López ▲ 82' 6.7
  2. 190I. Violante ▲ 74' 6.2
  3. 30J. Venegas ▲ 74' 6.5
  4. 7Camilo Sanvezzo ▲ 81' 6.3
  5. 204E. López ▲ 82' 6.6
  6. 8S. Saucedo
  7. 20J. Rodríguez
  8. 6J. Torres Nilo
  9. 22L. García
  10. 28J. Gamboa
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Lillini
  1. 28R. Ramírez 5.7
  2. 2J. Van Rankin 5.9
  3. 4A. Peña 6.7
  4. 14F. Formiliano 6.2
  5. 3A. Oliveros 6.2
  6. 18B. Garnica ▼ 72' 6.9
  7. 25V. Poggi ▼ 46' 6.3
  8. 16J. Esquivel ▼ 72' 6.2
  9. 27H. Jurado 6.7
  10. 7Édgar Méndez ▼ 59' 6.6
  11. 30R. Monreal ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 21M. Silvera ▲ 46' 6.7
  2. 8F. Madrigal ▲ 46' 6.5
  3. 10D. Batallini ▲ 59' 6.7
  4. 188R. Cortéz ▲ 72' 6.6
  5. 17J. Domínguez ▲ 72' 7.0
  6. 15A. Palma
  7. 299J. Velasco
  8. 19R. Gudiño
  9. 263Á. Chávez
  10. 233D. Márquez

Thống kê

022
330
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
2Phạt góc3
5Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
556Chuyền bóng331
481Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền81%

So sánh

43Trận đấu36
79Ghi được37
61Thủng lưới54
1.84Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu