Club Necaxa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportivo Toluca FC

Club Necaxa vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
Guillermo Pacheco Larios, Mexico
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 2' 0-1 Camilo Sanvezzo
  2. 31' Fernando Madrigal
  3. HT0-1
  4. 46' Á. Araos F. Madrigal
  5. 46' R. Aguirre L. García
  6. 46' H. Jurado M. Giménez
  7. 51' Alexis Canelo
  8. 62' A. Rodríguez D. Álvarez
  9. 62' L. Fernández A. Canelo
  10. 74' Alan Rodríguez
  11. 76' F. Batista D. Villalpando
  12. 76' A. Medina I. Domínguez
  13. 79' Rodrigo Aguirre
  14. 81' Ian González L. Fernández
  15. 89' B. Samudio Camilo Sanvezzo
  16. FT0-1

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Fuentes
  1. 1L. Malagón 6.9
  2. 14F. Formiliano 6.7
  3. 4A. Peña 7.2
  4. 2I. Domínguez ▼ 76' 6.6
  5. 22J. Escoboza 7.2
  6. 24R. González 7.5
  7. 6F. Madrigal ▼ 46' 6.2
  8. 11D. Villalpando ▼ 76' 6.6
  9. 17B. García 7.0
  10. 28L. García ▼ 46' 6.5
  11. 9M. Giménez ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 12Á. Araos ▲ 46' 6.7
  2. 27R. Aguirre ▲ 46' 6.5
  3. 207H. Jurado ▲ 46' 6.2
  4. 8F. Batista ▲ 76' 6.3
  5. 7A. Medina ▲ 76' 6.3
  6. 196D. Gómez
  7. 19A. López
  8. 20L. Quintana
  9. 10M. Salas
  10. 23E. Hernández
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Ambriz
  1. 12G. Gutiérrez 7.2
  2. 3C. Guzmán 7.0
  3. 15J. Sierra 6.9
  4. 28O. Vanegas 6.9
  5. 23Ó. Ortega 7.3
  6. 33Diego 8.0
  7. 25A. Canelo ▼ 62' 6.3
  8. 20C. Baeza 6.7
  9. 2R. López 7.3
  10. 17Camilo Sanvezzo ▼ 89' 7.6
  11. 11D. Álvarez ▼ 62' 7.0

Dự bị 8

  1. 30A. Rodríguez ▲ 62' 6.3
  2. 10L. Fernández ▲ 62' 6.2
  3. 19Ian González ▲ 81' 6.7
  4. 18B. Samudio ▲ 89'
  5. 5P. González
  6. 6J. Torres
  7. 16I. Acero
  8. 8K. Castañeda

Thống kê

026
420
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm9
1Trúng đích3
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
504Chuyền bóng332
408Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

41Trận đấu37
54Ghi được44
51Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu