Club Necaxa
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Deportivo Toluca FC

Club Necaxa vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-3 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
L. Santander
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 4' 0-1 L. Fernández
  2. 24' 0-2 V. Huerta · L. Fernández
  3. 25' Leonardo Fernández
  4. 32' Tiago Volpi
  5. 39' F. Formiliano · B. Garnica 1-2
  6. HT1-2
  7. 49' Claudio Baeza
  8. 54' Ángelo Araos
  9. 57' U. Cardona A. Araos
  10. 59' B. Angulo L. Fernández
  11. 60' M. Ruiz J. Rodríguez
  12. 66' Camilo Sanvezzo C. González
  13. 68' Edgar Méndez
  14. 69' 1-3 Camilo Sanvezzo11m
  15. 72' F. Madrigal M. Giménez
  16. 72' F. Batista Édgar Méndez
  17. 74' Dieter Villalpando
  18. 78' Brian García
  19. 83' J. Godínez B. Garnica
  20. 87' A. Rodríguez F. Navarro
  21. 87' S. Saucedo J. Meneses
  22. FT1-3

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lozano
  1. 1L. Malagón 5.6
  2. 17B. García 6.3
  3. 4A. Peña 6.3
  4. 14F. Formiliano 6.9
  5. 3A. Oliveros 5.9
  6. 12A. Araos ▼ 57' 6.2
  7. 16J. Esquivel 7.3
  8. 10D. Villalpando 6.7
  9. 7Édgar Méndez ▼ 72' 6.3
  10. 9M. Giménez ▼ 72' 6.3
  11. 18B. Garnica ▼ 83' 7.2

Dự bị 10

  1. 13U. Cardona ▲ 57' 6.3
  2. 8F. Madrigal ▲ 72' 7.2
  3. 11F. Batista ▲ 72' 6.6
  4. 21J. Godínez ▲ 83' 6.9
  5. 20L. Quintana
  6. 25V. Poggi
  7. 23E. Hernández
  8. 6J. Pablo Segovia
  9. 5D. Parra
  10. 15A. Palma
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 6.5
  2. 2R. López 6.9
  3. 26A. Mosquera 7.0
  4. 4V. Huerta 7.5
  5. 20J. Rodríguez ▼ 60' 6.3
  6. 15J. Sierra 6.9
  7. 23C. Baeza 6.9
  8. 10L. Fernández ▼ 59' 7.3
  9. 18F. Navarro ▼ 87' 6.9
  10. 16J. Meneses ▼ 87' 6.7
  11. 32C. González ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 21B. Angulo ▲ 59' 6.7
  2. 14M. Ruiz ▲ 60' 6.9
  3. 7Camilo Sanvezzo ▲ 66' 7.2
  4. 27A. Rodríguez ▲ 87' 6.5
  5. 8S. Saucedo ▲ 87' 6.6
  6. 11D. Álvarez
  7. 12G. Gutiérrez
  8. 5C. Guzmán
  9. 6J. Torres
  10. 197A. Llanas

Thống kê

0314
130
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
14Phạt góc1
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
351Chuyền bóng372
272Chuyền chính xác289
77%Chính xác chuyền78%

So sánh

36Trận đấu43
37Ghi được79
54Thủng lưới61
1.03Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu