Club Necaxa vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-3 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 9' R. Martinez
- 14' M. Ruiz
- 22' R. Monreal
- 22' J. Gallardo
- 29' A. Pena
- 37' F. Pereira
- HT0-0
- 52' E. Unsain
- 57' ▲ E. Lara ▼ A. Pena
- 57' ▲ J. Ruiz ▼ A. E. Almendra
- 62' ▲ J. Diaz ▼ P. Perez
- 75' ▲ S. Cordova ▼ J. Angulo
- 76' ▲ T. Badaloni ▼ J. Carranza
- 79' 0-1 Paulinho · J. Diaz
- 83' 0-2 Paulinho · J. Diaz
- 86' ▲ Luan ▼ S. Simon
- 86' ▲ M. Isais ▼ J. Gallardo
- 86' ▲ F. Rossi ▼ Paulinho
- 87' ▲ F. Rossano ▼ R. Martinez
- 87' ▲ K. Gutierrez ▼ D. Leyva
- 90' 0-3 F. Pereira · S. Cordova
- FT0-3
Đội hình
- 22E. Unsain
- 33R. Martinez▼ 87'
- 4A. Pena▼ 57'
- 3A. Oliveros
- 30R. Monreal
- 8L. Faravelli
- 6D. Leyva▼ 87'
- 16C. Calderon
- 188I. Tello
- 21J. Carranza▼ 76'
- 10A. E. Almendra▼ 57'
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 26E. Lara▲ 57'
- 2E. Martinez
- 20F. Mendez
- 24F. Rossano▲ 87'
- 232R. Alonso
- 17R. Cortez
- 5K. Gutierrez▲ 87'
- 35J. Ruiz▲ 57'
- 9T. Badaloni▲ 76'
- 22L. Garcia
- 2D. Barbosa
- 6F. Pereira
- 25E. del Villar
- 20J. Gallardo▼ 86'
- 14M. Ruiz
- 5F. Romero
- 19S. Simon▼ 86'
- 10J. Angulo▼ 75'
- 15P. Perez▼ 62'
- 26Paulinho▼ 86'
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 3A. Briseno
- 13Luan▲ 86'
- 17M. Isais▲ 86'
- 4Bruno Mendez
- 24F. Arce
- 7S. Cordova▲ 75'
- 29J. Diaz▲ 62'
- 27F. Rossi▲ 86'
- 23O. Virgen
Thống kê
04⚑3
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm19
6Trúng đích6
6Chệch đích7
0Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua6
311Chuyền bóng368
72%Chính xác chuyền76%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu48
57Ghi được90
70Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai50