Atlas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leon

Atlas vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-1 Leon tại Liga MX, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Leon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Trọng tài
M. Ortíz
Phong độ
WWWLD Atlas
WWDLW Leon
  1. 18' 0-1 V. Dávila · Y. Moreno
  2. 36' Yairo Moreno
  3. HT0-1
  4. 46' L. Romero F. Ambríz
  5. 61' C. Trejo B. Lozano
  6. 61' J. Martínez J. Márquez
  7. 65' Gaddi Aguirre
  8. 70' Hugo Nervo
  9. 71' E. Hernández V. Dávila
  10. 71' A. Alvarado Á. Mena
  11. 75' Iván Moreno
  12. 76' É. Zaldívar A. Rocha
  13. 76' É. Flores J. Furch
  14. 82' J. Abella D. Barbosa
  15. 85' Ó. Villa O. Rodríguez
  16. 85' B. Rubio L. Di Yorio
  17. FT0-1

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Mora
  1. 12C. Vargas 7.3
  2. 15D. Barbosa ▼ 82' 7.0
  3. 2M. Nervo 7.2
  4. 13G. Aguirre 7.7
  5. 14L. Reyes 7.7
  6. 7O. Herrera 6.5
  7. 26A. Rocha ▼ 76' 7.3
  8. 18J. Márquez ▼ 61' 7.2
  9. 29B. Lozano ▼ 61' 7.0
  10. 9J. Furch ▼ 76' 6.9
  11. 33J. Quiñones 7.6

Dự bị 10

  1. 28C. Trejo ▲ 61' 6.6
  2. 17J. Martínez ▲ 61' 6.3
  3. 6É. Zaldívar ▲ 76' 6.7
  4. 10É. Flores ▲ 76' 6.7
  5. 4J. Abella ▲ 82' 6.7
  6. 20A. Ocejo
  7. 1J. Hernández
  8. 8A. Chalá
  9. 5A. Santamaría
  10. 23A. Gómez
Leon Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 7.5
  2. 21S. Barreiro 7.2
  3. 22A. Frías 6.9
  4. 25P. Bellón 6.9
  5. 3I. Moreno 6.9
  6. 26F. Ambríz ▼ 46' 6.3
  7. 19Y. Moreno 7.7
  8. 24O. Rodríguez ▼ 85' 7.0
  9. 13Á. Mena ▼ 71' 7.3
  10. 7V. Dávila ▼ 71' 7.5
  11. 18L. Di Yorio ▼ 85' 6.6

Dự bị 10

  1. 29L. Romero ▲ 46' 6.7
  2. 11E. Hernández ▲ 71' 6.3
  3. 20A. Alvarado ▲ 71' 6.9
  4. 34Ó. Villa ▲ 85' 6.5
  5. 15B. Rubio ▲ 85' 6.5
  6. 200Ó. García
  7. 12J. Campbell
  8. 27J. Angulo
  9. 196H. Uribe
  10. 198S. Santos

Thống kê

027
320
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm19
4Trúng đích5
11Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
7Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
473Chuyền bóng387
408Chuyền chính xác310
86%Chính xác chuyền80%

So sánh

40Trận đấu41
49Ghi được55
55Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu