Atlas vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-0 Leon tại Liga MX, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 2, Leon thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WWWDL Leon
- 5' ▲ E. Ayon ▼ R. Funes Mori
- 7' U. Djurdjevic · Gustavo Ferrareis 1-0
- HT1-0
- 53' Iván Moreno
- 60' ▲ J. Cortizo ▼ P. Bellon
- 60' ▲ I. Diaz ▼ J. Rodriguez
- 67' Stiven Barreiro
- 70' U. Djurdjevic11m 2-0
- 71' Mateo García
- 73' Adrián Mora
- 73' Jordi Cortizo
- 76' ▲ A. Rocha ▼ V. H. Rios De Alba
- 76' ▲ E. Rodriguez ▼ A. Alvarado
- 76' ▲ D. Ramirez ▼ I. Moreno
- 81' ▲ E. Aguirre ▼ M. E. Garcia
- 82' ▲ M. Coccaro ▼ U. Djurdjevic
- 89' ▲ J. Rodriguez ▼ S. Hernandez
- 89' ▲ A. Gonzalez ▼ D. Gonzalez
- 90'+1 Nicolas Fonseca
- FT2-0
Đội hình
- 12C. Vargas
- 13G. Aguirre
- 5Matheus Doria
- 4A. Mora
- 3Gustavo Ferrareis
- 15P. Ramirez
- 27V. H. Rios De Alba▼ 76'
- 199S. Hernandez▼ 89'
- 11D. Gonzalez▼ 89'
- 8M. E. Garcia▼ 81'
- 32U. Djurdjevic▼ 82'
Dự bị 10
- 14C. Ramos
- 25J. Rodriguez▲ 89'
- 44R. Pier
- 218J. San Martin
- 10G. del Prete
- 16A. Ramirez
- 26A. Rocha▲ 76'
- 58A. Gonzalez▲ 89'
- 7M. Coccaro▲ 82'
- 19E. Aguirre▲ 81'
- 23O. Garcia
- 7I. Moreno▼ 76'
- 21S. Barreiro
- 25P. Bellon▼ 60'
- 26S. Reyes
- 20R. Echeverria
- 10J. Rodriguez▼ 60'
- 6F. Beltran Cruz
- 4N. Fonseca
- 29A. Alvarado▼ 76'
- 18R. Funes Mori▼ 5'
Dự bị 10
- 12O. Jimenez
- 2V. Gauthier
- 15O. Villa
- 16J. Cortizo▲ 60'
- 19E. Rodriguez▲ 76'
- 27A. Estrada
- 28D. Ramirez▲ 76'
- 31S. Santos
- 11I. Diaz▲ 60'
- 14E. Ayon▲ 5'
Thống kê
02⚑3
⚑640
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm6
5Trúng đích0
4Chệch đích5
2Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị0
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
392Chuyền bóng453
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
43Trận đấu40
57Ghi được47
73Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai18