Leon vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Leon 2-3 Atlas tại Liga MX, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 3, hòa 2, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- WWWDL Leon
- WWWLD Atlas
- 2' 0-1 Duk
- 27' D. Cambindo 1-1
- 42' D. Cambindo
- HT1-1
- 46' ▲ M. Valenzuela ▼ J. Rodriguez
- 50' 1-2 A. Gonzalez · Gustavo Ferrareis
- 55' ▲ J. Cortizo ▼ S. Santos
- 56' ▲ E. Guerra ▼ D. Arcila
- 56' ▲ A. Alvarado ▼ I. Diaz
- 58' ▲ L. Esteves ▼ A. Gonzalez
- 64' ▲ V. H. Rios De Alba ▼ E. Zaldivar
- 73' R. Echeverria
- 73' 1-3 A. Rocha11m
- 74' ▲ L. Valadez ▼ R. Echeverria
- 77' J. Cortizo · A. Alvarado 2-3
- 82' ▲ F. Beltran Cruz ▼ I. Moreno
- 84' M. Capasso
- 85' A. Rocha
- 89' ▲ J. Lozano ▼ Duk
- 90'+9 A. Alvarado
- FT2-3
Đội hình
- 23O. Garcia
- 7I. Moreno▼ 82'
- 3J. Guevara
- 5S. Vegas
- 26S. Reyes
- 29I. Rodriguez
- 22S. Santos▼ 55'
- 20R. Echeverria▼ 74'
- 13D. Arcila▼ 56'
- 11I. Diaz▼ 56'
- 27D. Cambindo
Dự bị 10
- 1Garcia Jordan
- 16J. Cortizo▲ 55'
- 18E. Guerra▲ 56'
- 35L. Valadez▲ 74'
- 185C. Mora
- 4B. Colula
- 6F. Beltran Cruz▲ 82'
- 25P. Bellon
- 19A. Alvarado▲ 56'
- 33A. Villegas
- 22A. Sanchez
- 2Gustavo Ferrareis
- 28M. Capasso
- 21R. Schlegel
- 5J. Rodriguez▼ 46'
- 26A. Rocha
- 6E. Zaldivar▼ 64'
- 11Duk▼ 89'
- 58A. Gonzalez▼ 58'
- 23S. Hernandez
- 8R. Mmaee
Dự bị 10
- 181L. Hernandez
- 16M. Valenzuela▲ 46'
- 4A. Mora
- 15P. Ramirez
- 203J. Martin
- 13G. Aguirre
- 17J. Lozano▲ 89'
- 10L. Esteves▲ 58'
- 27V. H. Rios De Alba▲ 64'
- 192J. Serrato
Thống kê
12⚑6
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm9
8Trúng đích7
6Chệch đích1
2Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị4
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
351Chuyền bóng427
81%Chính xác chuyền82%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 6 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu11
17Ghi được16
11Thủng lưới19
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7