Leon
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlas

Leon vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Leon 4-2 Atlas tại Liga MX, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 11
Trọng tài
Ó. Macías
Phong độ
WWDLW Leon
WWWLD Atlas
  1. 12' Paul Bellón
  2. 26' Jonathan Herrera
  3. 27' Jonathan Herrera
  4. 40' P. Bellón · L. Di Yorio 1-0
  5. 45'+2 Julián Quiñones
  6. 45'+4 1-1 J. Furch11m
  7. HT1-1
  8. 46' D. Barbosa O. Herrera
  9. 47' L. Di Yorio · Á. Mena 2-1
  10. 67' Y. Moreno E. Hernández
  11. 67' J. Campbell L. Montes
  12. 67' C. Trejo E. Aguilera
  13. 68' F. Martínez 3-1
  14. 77' Y. Moreno · J. Campbell 4-1
  15. 78' J. Ibarra Á. Mena
  16. 79' V. Dávila F. Martínez
  17. 84' E. Flores A. Chalá
  18. 85' J. Ocejo J. Furch
  19. 89' J. Díaz J. Rodríguez
  20. 90'+5 4-2 J. Quiñones
  21. FT4-2

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Renato Paiva
  1. 30R. Cota 6.5
  2. 23B. Castillo 6.6
  3. 26F. Ambríz 6.6
  4. 25P. Bellón 7.3
  5. 24O. Rodríguez 7.0
  6. 10L. Montes ▼ 67' 6.6
  7. 8J. Rodríguez ▼ 89' 6.9
  8. 11E. Hernández ▼ 67' 6.6
  9. 13Á. Mena ▼ 78' 7.2
  10. 18L. Di Yorio 7.9
  11. 9F. Martínez ▼ 79' 7.6

Dự bị 10

  1. 19Y. Moreno ▲ 67' 6.6
  2. 12J. Campbell ▲ 67' 6.5
  3. 16J. Ibarra ▲ 78' 6.2
  4. 7V. Dávila ▲ 79' 6.7
  5. 17J. Díaz ▲ 89'
  6. 20A. Alvarado
  7. 185L. Cervantes
  8. 34Ó. Villa
  9. 1A. Blanco
  10. 21J. Barreiro
Atlas Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Cocca
  1. 12C. Vargas 5.9
  2. 7O. Herrera ▼ 46' 6.2
  3. 5A. Santamaría 6.2
  4. 2H. Nervo 6.6
  5. 29E. Aguilera ▼ 67' 6.6
  6. 8A. Chalá ▼ 84' 6.0
  7. 6É. Zaldívar 6.7
  8. 18J. Márquez 6.9
  9. 14L. Reyes 6.6
  10. 33J. Quiñones 6.7
  11. 9J. Furch ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 15D. Barbosa ▲ 46' 6.9
  2. 28C. Trejo ▲ 67' 6.5
  3. 10E. Flores ▲ 84' 6.3
  4. 20J. Ocejo ▲ 85' 6.7
  5. 4J. Abella
  6. 32L. Rodríguez
  7. 1J. Hernández
  8. 19E. Ortega
  9. 3I. Domínguez
  10. 13G. Aguirre

Thống kê

015
510
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị10
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
380Chuyền bóng410
301Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

41Trận đấu40
55Ghi được49
55Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu