Leon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlas

Leon vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Leon 1-1 Atlas tại Liga MX, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 1
Trọng tài
Fernando Hernandez, Mexico
Phong độ
WWDLW Leon
WWWLD Atlas
  1. 19' Victor Dávila
  2. 22' Á. Mena11m 1-0
  3. 25' Gaddi Aguirre
  4. 27' Santiago Ormeño
  5. 38' Victor Dávila
  6. 39' Victor Dávila
  7. 45'+5 David Ramírez
  8. HT1-0
  9. 46' O. Fernández V. Dávila
  10. 50' 1-1 E. Zaldivar · I. Torres
  11. 66' E. Hernández F. Martínez
  12. 67' Aldo Rocha
  13. 72' C. Trejo Á. Márquez
  14. 73' Franco Troyansky
  15. 74' Osvaldo Rodríguez
  16. 76' Luis Montes
  17. 90' A. Chalá L. Reyes
  18. 90' J. Herrera F. Troyansky
  19. FT1-1

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Holan
  1. 30R. Cota 6.9
  2. 6W. Tesillo 7.2
  3. 21J. Barreiro 7.0
  4. 24O. Rodríguez 6.9
  5. 10L. Montes 6.2
  6. 13Á. Mena 6.9
  7. 28D. Ramírez 6.2
  8. 8J. Rodríguez 7.2
  9. 7V. Dávila ▼ 46' 6.9
  10. 9F. Martínez ▼ 66' 6.2
  11. 14S. Ormeño 6.6

Dự bị 10

  1. 25O. Fernández ▲ 46' 6.3
  2. 11E. Hernández ▲ 66' 6.3
  3. 195J. Rangel
  4. 26F. Ambríz
  5. 182B. Romero
  6. 1A. Blanco
  7. 17J. Díaz
  8. 3G. Burón
  9. 4A. Mosquera
  10. 33P. Hernández
Atlas Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Cocca
  1. 12C. Vargas 6.6
  2. 2H. Nervo 6.7
  3. 5A. Santamaría 6.2
  4. 14L. Reyes ▼ 90' 7.2
  5. 15D. Barbosa 7.2
  6. 13G. Aguirre 7.3
  7. 26A. Rocha 6.9
  8. 6E. Zaldivar 7.2
  9. 18Á. Márquez ▼ 72' 6.9
  10. 22F. Troyansky ▼ 90' 6.2
  11. 20I. Torres 7.2

Dự bị 9

  1. 28C. Trejo ▲ 72' 6.6
  2. 21A. Chalá ▲ 90'
  3. 199J. Herrera ▲ 90'
  4. 189A. Bass
  5. 23J. Gómez
  6. 11B. Garnica
  7. 1J. Hernández
  8. 4J. Abella
  9. 19E. Ortega

Thống kê

054
330
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm8
3Trúng đích4
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
3Cứu thua2
401Chuyền bóng266
322Chuyền chính xác187
80%Chính xác chuyền70%

So sánh

51Trận đấu50
65Ghi được61
63Thủng lưới40
1.27Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu