Leon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Monterrey

Leon vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Leon 1-1 Monterrey tại Liga MX, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 2, hòa 2, Monterrey thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 9
Trọng tài
C. Ramos
Phong độ
WWDLW Leon
LWLDL Monterrey
  1. 14' L. Di Yorio · J. Barreiro 1-0
  2. 33' S. Vegas H. Moreno
  3. HT1-0
  4. 63' R. Aguirre M. Meza
  5. 63' J. Cortizo A. González
  6. 66' F. Ambríz J. Rodríguez
  7. 74' A. Alvarado Y. Moreno
  8. 74' J. Campbell V. Dávila
  9. 75' D. Vergara R. Funes Mori
  10. 75' O. Govea C. Ortiz
  11. 78' Adonis Frías
  12. 78' Luis Romo
  13. 83' Duván Vergara
  14. 84' 1-1 D. Vergara11m
  15. 85' Adonis Frías
  16. 85' Adonis Frías
  17. 85' Rodrigo Aguirre
  18. 90'+2 B. Rubio L. Di Yorio
  19. 90'+2 E. Hernández Á. Mena
  20. FT1-1

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 7.3
  2. 3I. Moreno 6.0
  3. 21J. Barreiro 7.3
  4. 22A. Frías 6.6
  5. 24O. Rodríguez 7.3
  6. 29L. Romero 6.2
  7. 8J. Rodríguez ▼ 66' 6.9
  8. 13Á. Mena ▼ 90' 7.3
  9. 7V. Dávila ▼ 74' 6.7
  10. 19Y. Moreno ▼ 74' 6.3
  11. 18L. Di Yorio ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 26F. Ambríz ▲ 66' 6.6
  2. 20A. Alvarado ▲ 74' 6.5
  3. 12J. Campbell ▲ 74' 6.3
  4. 15B. Rubio ▲ 90'
  5. 11E. Hernández ▲ 90'
  6. 196H. Uribe
  7. 34Ó. Villa
  8. 187S. Zamora
  9. 198S. Santos
  10. 200O. García
Monterrey Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Vucetich
  1. 1E. Andrada 6.9
  2. 33S. Medina 7.0
  3. 4V. Guzmán 6.9
  4. 15H. Moreno ▼ 33' 6.7
  5. 17J. Gallardo 7.9
  6. 11M. Meza ▼ 63' 6.5
  7. 27L. Romo 6.7
  8. 16C. Ortiz ▼ 75' 7.2
  9. 21A. González ▼ 63' 6.6
  10. 9G. Berterame 7.2
  11. 7R. Funes Mori ▼ 75' 6.7

Dự bị 10

  1. 20S. Vegas ▲ 33' 6.5
  2. 29R. Aguirre ▲ 63' 6.2
  3. 19J. Cortizo ▲ 63' 6.6
  4. 10D. Vergara ▲ 75' 7.2
  5. 5O. Govea ▲ 75' 6.7
  6. 62I. Tona
  7. 14É. Aguirre
  8. 22L. Cárdenas
  9. 8J. Rojas
  10. 23G. Sánchez

Thống kê

125
220
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
386Chuyền bóng483
301Chuyền chính xác387
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

41Trận đấu45
55Ghi được74
55Thủng lưới37
1.34Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu