Monterrey vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-0 Leon tại Liga MX, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 5, hòa 0, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- WLWLD Monterrey
- WWWDL Leon
- 19' G. Arteaga
- 24' S. Canales · L. Orellano 1-0
- 29' I. Moreno
- 45' ▲ L. Ocampos ▼ A. Martial
- HT1-0
- 64' ▲ I. Rodriguez ▼ I. Moreno
- 70' ▲ J. Corona ▼ F. Ambriz
- 70' ▲ J. Rodriguez ▼ L. Orellano
- 76' O. Torres
- 79' ▲ F. Beltran Cruz ▼ R. Echeverria
- 83' ▲ I. Fimbres ▼ U. Djurdjevic
- 88' ▲ D. Ramirez ▼ N. Vallejo
- 88' ▲ A. Alvarado ▼ D. Arcila
- 88' ▲ R. Funes Mori ▼ D. Cambindo
- 90'+1 J. Corona
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Cardenas
- 33S. Medina
- 4V. Guzman
- 19A. Aceves
- 3G. Arteaga
- 5F. Ambriz▼ 70'
- 10S. Canales
- 8O. Torres
- 11L. Orellano▼ 70'
- 20U. Djurdjevic▼ 83'
- 9A. Martial▼ 45'
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 34C. Bustos
- 21L. Reyes
- 14E. Aguirre
- 17J. Corona▲ 70'
- 35I. Fimbres▲ 83'
- 246O. Galvez
- 29L. Ocampos▲ 45'
- 30J. Rodriguez▲ 70'
- 192J. Moxica
- 1Garcia Jordan
- 4B. Colula
- 21S. Barreiro
- 2V. Gauthier
- 33A. Villegas
- 7I. Moreno▼ 64'
- 20R. Echeverria▼ 79'
- 13D. Arcila▼ 88'
- 8J. P. Dominguez Chonteco
- 27D. Cambindo▼ 88'
- 22N. Vallejo▼ 88'
Dự bị 10
- 23O. Garcia
- 25P. Bellon
- 6F. Beltran Cruz▲ 79'
- 16J. Cortizo
- 24A. Estrada
- 28D. Ramirez▲ 88'
- 26S. Reyes
- 29I. Rodriguez▲ 64'
- 19A. Alvarado▲ 88'
- 18R. Funes Mori▲ 88'
Thống kê
03⚑8
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm9
5Trúng đích2
11Chệch đích3
3Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
435Chuyền bóng354
86%Chính xác chuyền81%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
45Trận đấu40
72Ghi được47
67Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai18