Leon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monterrey

Leon vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Leon 0-0 Monterrey tại Liga MX, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 2, hòa 2, Monterrey thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 8
Trọng tài
Luis Santander, Mexico
Phong độ
WWDLW Leon
LWLDL Monterrey
  1. 31' Matías Kranevitter
  2. 38' Sebastián Vegas
  3. 41' Santiago Colombatto
  4. HT0-0
  5. 54' Fidel Ambríz
  6. 60' J. Campbell J. Gallardo
  7. 60' L. Romo A. González
  8. 63' Rogelio Funes Mori
  9. 65' S. Ormeño O. Rodríguez
  10. 75' F. Martínez Á. Mena
  11. 75' L. Montes S. Colombatto
  12. 75' A. Alvarado R. Pizarro
  13. 81' C. Ortiz M. Kranevitter
  14. 84' E. Hernández J. Meneses
  15. FT0-0

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Holan
  1. 30R. Cota 8.7
  2. 4A. Mosquera 7.3
  3. 6W. Tesillo 7.0
  4. 21J. Barreiro 7.2
  5. 24O. Rodríguez ▼ 65' 7.2
  6. 28D. Ramírez 6.3
  7. 16J. Meneses ▼ 84' 6.6
  8. 22S. Colombatto ▼ 75' 6.9
  9. 26F. Ambríz 7.0
  10. 13Á. Mena ▼ 75' 6.2
  11. 7V. Dávila 6.9

Dự bị 10

  1. 14S. Ormeño ▲ 65' 7.2
  2. 9F. Martínez ▲ 75' 6.5
  3. 10L. Montes ▲ 75' 6.9
  4. 11E. Hernández ▲ 84' 6.7
  5. 1A. Blanco
  6. 8J. Rodríguez
  7. 208Ó. Villa
  8. 3G. Burón
  9. 195J. Rangel
  10. 2G. Kagelmacher
Monterrey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Vucetich
  1. 1E. Andrada 7.7
  2. 33S. Medina 7.5
  3. 20S. Vegas 7.0
  4. 3C. Montes 7.0
  5. 21A. González ▼ 60' 7.3
  6. 11M. Meza 7.3
  7. 5M. Kranevitter ▼ 81' 6.9
  8. 30R. Pizarro ▼ 75' 7.2
  9. 14É. Aguirre 7.2
  10. 17J. Gallardo ▼ 60' 6.9
  11. 7R. Funes Mori 7.2

Dự bị 9

  1. 8J. Campbell ▲ 60' 6.2
  2. 4L. Romo ▲ 60' 5.9
  3. 19A. Alvarado ▲ 75' 6.6
  4. 16C. Ortiz ▲ 81' 7.2
  5. 49K. Hernández
  6. 27D. Parra
  7. 22L. Cárdenas
  8. 15H. Moreno
  9. 6É. Gutiérrez

Thống kê

024
730
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
3Trúng đích5
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
4Phạt góc7
5Việt vị4
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
423Chuyền bóng268
366Chuyền chính xác198
87%Chính xác chuyền74%

So sánh

51Trận đấu52
65Ghi được79
63Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu