Monterrey vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 5-1 Leon tại Liga MX, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 6, hòa 2, Leon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WWDLW Leon
- 4' G. Berterame · A. González 1-0
- 34' A. González · M. Meza 2-0
- 37' A. González · R. Funes Mori 3-0
- HT3-0
- 49' 3-1 B. Castillo
- 68' Luis Montes
- 71' A. González · S. Vegas 4-1
- 75' ▲ R. Aguirre ▼ R. Funes Mori
- 75' ▲ J. Gallardo ▼ A. González
- 76' ▲ M. Kranevitter ▼ M. Meza
- 80' ▲ Y. Moreno ▼ L. Montes
- 81' ▲ E. Hernández ▼ Á. Mena
- 81' ▲ A. Alvarado ▼ V. Dávila
- 86' ▲ Ó. Villa ▼ O. Rodríguez
- 86' ▲ D. Ramírez ▼ B. Castillo
- 87' ▲ J. Reyes ▼ L. Romo
- 87' ▲ É. Gutiérrez ▼ É. Aguirre
- 88' G. Berterame · R. Aguirre 5-1
- 90'+2 Fidel Ambríz
- FT5-1
Đội hình
- 22L. Cárdenas 7.5
- 33S. Medina 7.2
- 20S. Vegas ⇢ 6.9
- 15H. Moreno 7.2
- 14É. Aguirre ▼ 87' 6.9
- 11M. Meza ⇢ ▼ 76' 7.3
- 16C. Ortiz 6.9
- 27L. Romo ▼ 87' 6.9
- 21A. González ⚽3 ⇢ ▼ 75' 10.0
- 7R. Funes Mori ⇢ ▼ 75' 6.2
- 9G. Berterame ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 29R. Aguirre ▲ 75' 6.9
- 17J. Gallardo ▲ 75' 6.6
- 5M. Kranevitter ▲ 76' 6.3
- 54J. Reyes ▲ 87'
- 6É. Gutiérrez ▲ 87'
- 3C. Montes
- 1E. Andrada
- 23G. Sánchez
- 55J. Martínez
- 30R. Cota 6.6
- 23B. Castillo ⚽ ▼ 86' 7.9
- 21J. Barreiro 5.9
- 25P. Bellón 5.9
- 24O. Rodríguez ▼ 86' 5.9
- 13Á. Mena ▼ 81' 6.5
- 26F. Ambríz 6.9
- 10L. Montes ▼ 80' 6.3
- 12J. Campbell 6.7
- 7V. Dávila ▼ 81' 6.7
- 18L. Di Yorio 6.2
Dự bị 10
- 19Y. Moreno ▲ 80' 6.7
- 11E. Hernández ▲ 81' 6.9
- 20A. Alvarado ▲ 81' 6.2
- 34Ó. Villa ▲ 86'
- 28D. Ramírez ▲ 86'
- 16J. Ibarra
- 2J. Célestine
- 1A. Blanco
- 17J. Díaz
- 9F. Martínez
Thống kê
00⚑2
⚑820
28%Kiểm soát bóng72%
16Dứt điểm13
11Trúng đích6
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc8
5Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
207Chuyền bóng539
154Chuyền chính xác469
74%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
45Trận đấu41
74Ghi được55
37Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai30