Monterrey
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Necaxa

Monterrey vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-1 Club Necaxa tại Liga MX, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 9, hòa 0, Club Necaxa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio BBVA, Guadalupe
Trọng tài
G. Pacheco
Phong độ
LWLDL Monterrey
WLDLD Club Necaxa
  1. 25' Arturo González
  2. 28' Hugo Gonzalez
  3. 45'+3 Germán Berterame
  4. HT0-0
  5. 46' Luis Romo
  6. 46' D. Batallini F. Batista
  7. 52' F. Madrigal B. Garnica
  8. 60' M. Meza L. Romo
  9. 60' R. Funes Mori · G. Berterame 1-0
  10. 69' J. Domínguez M. Silvera
  11. 69' R. Monreal V. Poggi
  12. 72' Victor Guzmán
  13. 73' 1-1 Édgar Méndez11m
  14. 74' Rogelio Funes Mori
  15. 83' O. Govea R. Aguirre
  16. 83' J. Cortizo A. González
  17. 90'+7 H. Moreno R. Funes Mori
  18. 90'+2 G. Berterame · O. Govea 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Monterrey Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Vucetich
  1. 1E. Andrada 6.3
  2. 33S. Medina 7.2
  3. 4V. Guzmán 6.6
  4. 20S. Vegas 6.9
  5. 17J. Gallardo 6.6
  6. 27L. Romo ▼ 60' 6.7
  7. 16C. Ortiz 7.0
  8. 21A. González ▼ 83' 7.6
  9. 9G. Berterame 8.3
  10. 29R. Aguirre ▼ 83' 6.0
  11. 7R. Funes Mori ▼ 90' 7.9

Dự bị 10

  1. 11M. Meza ▲ 60' 6.5
  2. 5O. Govea ▲ 83' 6.9
  3. 19J. Cortizo ▲ 83' 7.5
  4. 15H. Moreno ▲ 90'
  5. 62I. Tona
  6. 47A. Ávila
  7. 14É. Aguirre
  8. 23G. Sánchez
  9. 24C. Ramos
  10. 201I. Suárez
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Lillini
  1. 22H. González 7.3
  2. 2J. Van Rankin 5.9
  3. 4A. Peña 6.7
  4. 6J. Pablo Segovia 6.3
  5. 3A. Oliveros 7.2
  6. 18B. Garnica ▼ 52' 6.5
  7. 25V. Poggi ▼ 69' 6.7
  8. 16J. Esquivel 6.9
  9. 7Édgar Méndez 6.5
  10. 11F. Batista ▼ 46' 6.5
  11. 21M. Silvera ▼ 69' 6.5

Dự bị 10

  1. 10D. Batallini ▲ 46' 6.9
  2. 8F. Madrigal ▲ 52' 6.2
  3. 17J. Domínguez ▲ 69' 6.2
  4. 30R. Monreal ▲ 69' 6.3
  5. 27H. Jurado
  6. 28R. Ramírez
  7. 5E. Partida
  8. 15A. Palma
  9. 23A. Montes
  10. 196D. Gómez

Thống kê

044
410
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm4
9Trúng đích2
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Cứu thua7
513Chuyền bóng351
409Chuyền chính xác262
80%Chính xác chuyền75%

So sánh

45Trận đấu36
74Ghi được37
37Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.03
20Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu