Club Necaxa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Monterrey

Club Necaxa vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-2 Monterrey tại Liga MX, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 1, hòa 0, Monterrey thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
G. Pacheco
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
LWLDL Monterrey
  1. 27' Milton Giménez
  2. 32' Érick Aguirre
  3. 37' B. Garnica 1-0
  4. 45'+2 Rogelio Funes Mori
  5. HT1-0
  6. 56' 1-1 R. Aguirre · M. Meza
  7. 58' Celso Ortiz
  8. 61' G. Berterame C. Ortiz
  9. 61' J. Gallardo H. Moreno
  10. 71' H. Jurado M. Giménez
  11. 71' R. Pizarro R. Aguirre
  12. 77' C. Montes É. Aguirre
  13. 77' 1-2 A. González · R. Funes Mori
  14. 80' R. Monreal A. Araos
  15. 85' Alexis Peña
  16. 89' D. Gómez B. Garnica
  17. 89' J. Godínez F. Madrigal
  18. FT1-2

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lozano
  1. 1L. Malagón 6.6
  2. 17B. García 7.0
  3. 4A. Peña 6.5
  4. 6J. Pablo Segovia 7.3
  5. 3A. Oliveros 6.6
  6. 12A. Araos ▼ 80' 6.6
  7. 16J. Esquivel 6.3
  8. 8F. Madrigal ▼ 89' 6.3
  9. 11F. Batista 6.9
  10. 9M. Giménez ▼ 71' 6.9
  11. 18B. Garnica ▼ 89' 7.5

Dự bị 10

  1. 27H. Jurado ▲ 71' 6.9
  2. 30R. Monreal ▲ 80' 6.7
  3. 196D. Gómez ▲ 89'
  4. 21J. Godínez ▲ 89'
  5. 184W. Madrid
  6. 5D. Parra
  7. 25V. Poggi
  8. 20L. Quintana
  9. 22H. González
  10. 188R. Cortéz
Monterrey Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Vucetich
  1. 22L. Cárdenas 7.2
  2. 14É. Aguirre ▼ 77' 6.9
  3. 33S. Medina 6.2
  4. 15H. Moreno ▼ 61' 6.3
  5. 20S. Vegas 6.3
  6. 11M. Meza 7.5
  7. 27L. Romo 6.9
  8. 16C. Ortiz ▼ 61' 6.5
  9. 21A. González 7.9
  10. 29R. Aguirre ▼ 71' 7.5
  11. 7R. Funes Mori 7.3

Dự bị 10

  1. 9G. Berterame ▲ 61' 6.2
  2. 17J. Gallardo ▲ 61' 6.9
  3. 30R. Pizarro ▲ 71' 6.5
  4. 3C. Montes ▲ 77' 6.2
  5. 55J. Martínez
  6. 23G. Sánchez
  7. 54J. Reyes
  8. 5M. Kranevitter
  9. 6É. Gutiérrez
  10. 1E. Andrada

Thống kê

022
620
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm17
4Trúng đích6
9Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
350Chuyền bóng314
265Chuyền chính xác219
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

36Trận đấu45
37Ghi được74
54Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu