Club Necaxa vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-2 Monterrey tại Liga MX, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 1, hòa 0, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- WLWLD Monterrey
- 15' 0-1 G. Berterame · O. Torres
- 31' 0-2 I. Fimbres · R. de la Rosa
- HT0-2
- 46' ▲ K. Gutierrez ▼ D. Leyva
- 46' ▲ J. Carranza ▼ R. Sanchez
- 67' ▲ F. Rossano ▼ C. Calderon
- 67' ▲ A. E. Almendra ▼ T. Badaloni
- 72' ▲ A. Aceves ▼ S. Canales
- 77' ▲ J. Rodriguez ▼ O. Torres
- 77' ▲ A. Martial ▼ R. de la Rosa
- 77' ▲ J. Moxica ▼ G. Berterame
- 82' ▲ S. Medina ▼ C. Salcedo
- FT0-2
Đội hình
- 22E. Unsain
- 26E. Lara
- 3A. Oliveros
- 4A. Pena
- 16C. Calderon▼ 67'
- 7K. Rosero
- 6D. Leyva▼ 46'
- 8L. Faravelli
- 30R. Monreal
- 11R. Sanchez▼ 46'
- 9T. Badaloni▼ 67'
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 2E. Martinez
- 20F. Mendez
- 24F. Rossano▲ 67'
- 33R. Martinez
- 5K. Gutierrez▲ 46'
- 10A. E. Almendra▲ 67'
- 17R. Cortez
- 188I. Tello
- 21J. Carranza▲ 46'
- 22L. Cardenas
- 2R. Chavez
- 4V. Guzman
- 13C. Salcedo▼ 82'
- 21L. Reyes
- 8O. Torres▼ 77'
- 5F. Ambriz
- 10S. Canales▼ 72'
- 27R. de la Rosa▼ 77'
- 35I. Fimbres
- 7G. Berterame▼ 77'
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 19A. Aceves▲ 72'
- 33S. Medina▲ 82'
- 14E. Aguirre
- 17J. Corona
- 30J. Rodriguez▲ 77'
- 246O. Galvez
- 251A. Rojas
- 9A. Martial▲ 77'
- 192J. Moxica▲ 77'
Thống kê
00⚑10
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
4Trúng đích4
11Chệch đích8
2Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi13
2Cứu thua4
415Chuyền bóng418
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu45
57Ghi được72
70Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai29