Club Necaxa vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-4 Monterrey tại Liga MX, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 1, hòa 0, Monterrey thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LWLDL Monterrey
- 4' 0-1 R. Funes Mori · M. Meza
- 23' 0-2 M. Meza · C. Montes
- 25' S. Vegas
- 43' 0-3 D. Vergara · L. Romo
- HT0-3
- 46' ▲ D. Gómez ▼ J. Escoboza
- 46' ▲ M. Salas ▼ N. Castillo
- 46' ▲ L. García ▼ L. Quintana
- 48' M. Salas
- 60' D. Vergara
- 66' ▲ F. Batista ▼ J. Valdivia
- 66' ▲ J. Gallardo ▼ D. Vergara
- 66' ▲ V. Janssen ▼ R. Funes Mori
- 67' 0-4 J. Gallardo · V. Janssen
- 73' ▲ M. Kranevitter ▼ S. Vegas
- 73' ▲ Erick Aguirre ▼ C. Ortiz
- 75' ▲ M. Pedroza ▼ R. González
- 77' ▲ J. Campbell ▼ A. González
- 90'+2 V. Janssen
- FT0-4
Đội hình
- 23E. Hernández 5.9
- 14F. Formiliano 6.3
- 20L. Quintana ▼ 46' 6.2
- 2I. Domínguez 6.5
- 3A. Oliveros 6.5
- 26J. Valdivia ▼ 66' 6.2
- 22J. Escoboza ▼ 46' 6.0
- 24R. González ▼ 75' 6.2
- 7A. Medina
- 207H. Jurado
- 33N. Castillo ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 196D. Gómez ▲ 46'
- 10M. Salas ▲ 46' 6.5
- 28L. García ▲ 46'
- 8F. Batista ▲ 66' 6.5
- 249M. Pedroza ▲ 75' 6.5
- 200R. Castellanos
- 194A. Andrade
- 267L . Navarro
- 27R. Aguirre
- 203A. Gutierrez
- 1E. Andrada 7.9
- 15H. Moreno 6.9
- 33S. Medina 7.3
- 20S. Vegas ▼ 73' 6.9
- 3C. Montes ⇢ 7.3
- 16C. Ortiz ▼ 73' 7.2
- 21A. González ▼ 77' 6.6
- 11M. Meza ⚽ ⇢ 8.9
- 4L. Romo
- 7R. Funes Mori ⚽ ▼ 66' 7.3
- 10D. Vergara ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 10
- 17J. Gallardo ⚽ ▲ 66' 7.3
- 9V. Janssen ▲ 66' 6.9
- 5M. Kranevitter ▲ 73' 6.6
- 14Erick Aguirre ▲ 73' 7.2
- 8J. Campbell ▲ 77' 6.9
- 22L. Cárdenas
- 19J. Alvarado 6.3
- 6E. Gutiérrez
- 55J. Martínez
- 27D. Parra
Thống kê
01⚑5
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
5Dứt điểm20
4Trúng đích7
1Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
481Chuyền bóng276
425Chuyền chính xác225
88%Chính xác chuyền82%
So sánh
41Trận đấu52
54Ghi được79
51Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai30