C.D. Guadalajara vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-0 Veracruz tại Liga MX, 5 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 1, Veracruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Trọng tài
- Eduardo Galvan Basulto, Mexico
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- LWDLL Veracruz
- 15' Edson García
- HT0-0
- 64' ▲ G. Madrigal ▼ E. Vega
- 77' ▲ B. Carrasco ▼ C. Kazim-Richards
- 78' ▲ L. Martínez ▼ C. Salcido
- 81' ▲ D. Villalpando ▼ F. Beltrán
- 81' ▲ W. Sandoval ▼ R. Cisneros
- 87' Jesus Molina
- 89' ▲ D. Chávez ▼ C. Menéndez
- 90' Josecarlos van Rankin
- 90' Diego Chávez
- 90' Bryan Carrasco
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Gudiño 7.1
- 21H. Mier 7.4
- 16M. Ponce 7.1
- 4J. Pereira 7.8
- 2J. Van Rankin 6.9
- 20J. Molina 7.1
- 288F. Beltrán ▼ 81' 7.1
- 11I. Brizuela 7.1
- 9A. Pulido 6.9
- 18R. Cisneros ▼ 81' 6.7
- 7E. Vega ▼ 64' 7.5
Dự bị 7
- 19G. Madrigal ▲ 64' 6.7
- 6D. Villalpando ▲ 81' 7.0
- 13W. Sandoval ▲ 81' 6.6
- 5H. Marín
- 24C. Cisneros
- 28M. Basulto
- 34M. Jiménez
- 25S. Jurado 8.7
- 5C. Salcido ▼ 78' 6.3
- 16L. Kontogiannis 7.4
- 2Fabrício 7.5
- 30E. García 6.9
- 28J. Paganoni 6.3
- 8L. Noriega 6.5
- 33C. Gutiérrez 7.0
- 14S. Rodríguez 7.0
- 9C. Kazim-Richards ▼ 77' 6.5
- 11C. Menéndez ▼ 89' 6.9
Dự bị 7
- 23B. Carrasco ▲ 77' 6.3
- 6L. Martínez ▲ 78' 6.7
- 22D. Chávez ▲ 89'
- 4L. Caicedo
- 10J. Abrigo
- 12J. González
- 21A. Luna
Thống kê
02⚑9
⚑430
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
9Phạt góc4
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
579Chuyền bóng323
509Chuyền chính xác241
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
42Trận đấu34
51Ghi được24
47Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận0.71
15Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai13