Veracruz vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 24 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 1, hòa 1, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Trọng tài
- Oscar Macias, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 21' Leobardo Lopez
- 30' Michael Perez
- 34' Juan Albín
- HT0-0
- 46' ▲ J. Pérez ▼ D. Villalba
- 56' ▲ E. Andrade ▼ G. Peñalba
- 60' ▲ E. López ▼ Edwin Hernández
- 72' ▲ N. Calderón ▼ Á. Zaldívar
- 77' 0-1 N. Calderón
- 79' ▲ A. Vuletich ▼ J. Albín
- 81' Rodolfo Cota
- 86' ▲ J. Pereira ▼ M. Pérez
- 87' Edgar Andrade
- 90' Carlos Salcido
- FT0-1
Đội hình
- 13Melitón Hernández 7.5
- 23Leobardo López 6.8
- 3L. Rodríguez 6.3
- 24R. Noya 6.5
- 8G. Peñalba ▼ 56' 7.1
- 10J. Albín ▼ 79' 6.3
- 28J. Paganoni 7.0
- 26M. Vidal 6.9
- 9D. Villalba ▼ 46' 6.4
- 21A. Luna 7.1
- 11J. Furch 6.7
Dự bị 7
- 15J. Pérez ▲ 46' 6.4
- 18E. Andrade ▲ 56' 6.5
- 27A. Vuletich ▲ 79' 6.6
- 1P. Gallese
- 19M. Cahais
- 25J. Chiapas
- 29H. Cid
- 30R. Cota 7.2
- 3C. Salcido 7.4
- 6Edwin Hernández ▼ 60' 6.7
- 5H. Marín 7.1
- 25M. Pérez ▼ 86' 7.0
- 7O. Pineda 7.0
- 11I. Brizuela 7.3
- 9A. Pulido 6.6
- 17J. Sánchez ⇢ 8.2
- 24C. Cisneros 7.5
- 14Á. Zaldívar ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 10E. López ▲ 60' 7.2
- 18N. Calderón ⚽ ▲ 72' 7.6
- 4J. Pereira ▲ 86' 6.6
- 1A. Rodríguez
- 16M. Ponce
- 19M. Bueno
- 23J. Vázquez
Thống kê
03⚑4
⚑330
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
6Cứu thua3
248Chuyền bóng369
165Chuyền chính xác287
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu42
36Ghi được50
58Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21