Veracruz vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 1, hòa 1, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Trọng tài
- Oscar Macias, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 12' 0-1 E. López · M. Pérez
- 25' 0-2 E. López
- 33' Joe Abrigo
- 33' Isaac Brizuela
- 33' Edwin Hernández
- 44' Cristian Menéndez
- HT0-2
- 46' ▲ D. Chávez ▼ J. Abrigo
- 58' Rodrigo Noya
- 61' ▲ C. Esquivel ▼ A. Luna
- 63' ▲ M. Ponce ▼ E. Hernández
- 65' Osmar Mares
- 69' Hibert Ruiz
- 74' ▲ A. Sepúlveda ▼ W. Sandoval
- 75' ▲ L. Martínez ▼ W. Cartagena
- 77' Diego Chávez
- 90'+2 ▲ J. Godínez ▼ Á. Zaldívar
- FT0-2
Đội hình
- 1P. Gallese 6.4
- 24J. Rivas 6.3
- 18O. Mares 6.1
- 23B. Carrasco 6.9
- 14R. Noya 6.2
- 28J. Paganoni 6.5
- 17H. Ruiz 6.9
- 16W. Cartagena ▼ 75' 6.9
- 11C. Menéndez 6.5
- 21A. Luna ▼ 61' 6.8
- 10J. Abrigo ▼ 46' 5.8
Dự bị 7
- 22D. Chávez ▲ 46' 6.2
- 7C. Esquivel ▲ 61' 6.6
- 6L. Martínez ▲ 75' 6.7
- 3E. Pérez
- 8L. Noriega
- 13M. Hernández
- 20J. Murillo
- 1R. Gudiño 7.1
- 33M. De Luna 7.3
- 6E. Hernández ▼ 63' 6.6
- 4J. Pereira 7.3
- 2J. Van Rankin 7.3
- 25M. Pérez ⇢ 7.3
- 10E. López ⚽2 8.2
- 7O. Pineda 6.6
- 11I. Brizuela 6.7
- 13W. Sandoval ▼ 74' 6.8
- 14Á. Zaldívar ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 16M. Ponce ▲ 63' 6.5
- 15A. Sepúlveda ▲ 74' 7.3
- 23J. Godínez ▲ 90'
- 34M. Jiménez
- 288F. Beltrán
- 296B. Galindo
- 302E. Torres
Thống kê
15⚑3
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm11
1Trúng đích4
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị0
24Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
345Chuyền bóng439
269Chuyền chính xác365
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu42
24Ghi được51
74Thủng lưới47
0.71Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai29