C.D. Guadalajara vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 2-0 Veracruz tại Liga MX, 19 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 1, Veracruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Trọng tài
- Oscar Macias, Mexico
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- LWDLL Veracruz
- 29' Egidio Arévalo Ríos
- HT0-0
- 57' A. Pulido · R. Cota 1-0
- 65' ▲ A. Luna ▼ M. Bravo
- 68' ▲ M. Herrera ▼ K. Álvarez
- 71' ▲ C. Fierro ▼ E. López
- 74' Miguel Cancela
- 76' ▲ L. Velázquez ▼ Á. Reyna
- 83' Alan Pulido
- 86' ▲ M. Pérez ▼ A. Pulido
- 88' Á. Zaldívar · Edwin Hernández 2-0
- 90'+1 ▲ M. Ponce ▼ R. Pizarro
- FT2-0
Đội hình
- 30R. Cota ⇢ 7.6
- 3C. Salcido 7.1
- 6Edwin Hernández ⇢ 7.7
- 2O. Alanís 7.4
- 23J. Vázquez 6.5
- 20R. Pizarro ▼ 90' 6.9
- 10E. López ▼ 71' 6.9
- 7O. Pineda 7.2
- 9A. Pulido ⚽ ▼ 86' 7.4
- 17J. Sánchez 7.1
- 14Á. Zaldívar ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 21C. Fierro ▲ 71' 7.0
- 25M. Pérez ▲ 86'
- 16M. Ponce ▲ 90'
- 5H. Marín
- 18N. Calderón
- 34M. Jiménez
- 97M. Benítez
- 1P. Gallese 6.9
- 2M. Alatorre 6.2
- 23Leobardo López 6.5
- 30K. Álvarez ▼ 68' 6.5
- 38M. Cancela 6.5
- 17E. Arévalo 7.0
- 8Á. Reyna ▼ 76' 7.2
- 14C. Pellerano 6.9
- 40F. Hinestroza 6.6
- 15E. Herrera 6.5
- 11M. Bravo ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 21A. Luna ▲ 65' 6.4
- 37M. Herrera ▲ 68' 6.6
- 39L. Velázquez ▲ 76' 6.3
- 13Melitón Hernández
- 25J. Chiapas
- 28J. Paganoni
- 33Javier Orozco
Thống kê
01⚑8
⚑720
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm10
7Trúng đích2
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
8Phạt góc7
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
330Chuyền bóng278
259Chuyền chính xác188
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
42Trận đấu34
50Ghi được36
43Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18