Veracruz vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 2-3 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 23 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 1, hòa 1, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Trọng tài
- Paul Enrique Delgadillo Haro, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 27' 0-1 M. Benítez · F. Beltrán
- 36' 0-2 R. Pizarro
- HT0-2
- 46' ▲ L. Díaz ▼ M. Bravo
- 48' D. Villalba · L. Díaz 1-2
- 54' C. Menéndez · D. Villalba 2-2
- 55' Leandro Díaz
- 57' Cristian Pellerano
- 58' Rodolfo Pizarro
- 58' ▲ O. Pineda ▼ M. Benítez
- 59' ▲ Á. Zaldívar ▼ C. Fierro
- 60' Kristian Alvarez
- 65' ▲ Ó. Macías ▼ F. Beltrán
- 69' 2-3 E. López · R. Pizarro
- 71' ▲ L. Martínez ▼ C. Pellerano
- 76' ▲ A. Luna ▼ D. Villalba
- FT2-3
Đội hình
- 13Melitón Hernández 6.1
- 24J. Rivas 6.5
- 18O. Mares 6.8
- 5G. Milán 6.0
- 2K. Álvarez 6.0
- 22Diego Chávez 6.8
- 14C. Pellerano ▼ 71' 5.8
- 23R. Ruíz 6.5
- 7M. Bravo ▼ 46' 6.2
- 10D. Villalba ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.9
- 11C. Menéndez ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 30L. Díaz ▲ 46' 7.0
- 6L. Martínez ▲ 71' 6.6
- 21A. Luna ▲ 76' 6.9
- 4J. Velázquez
- 20Jefferson Murillo
- 26C. Valdéz
- 33S. García
- 30R. Cota 6.3
- 3C. Salcido 7.1
- 6Edwin Hernández 7.0
- 2O. Alanís 6.7
- 20R. Pizarro ⚽ ⇢ 9.2
- 25M. Pérez 6.7
- 10E. López ⚽ 7.5
- 288F. Beltrán ⇢ ▼ 65' 6.8
- 11I. Brizuela 7.0
- 21C. Fierro ▼ 59' 6.5
- 15M. Benítez ⚽ ▼ 58' 7.0
Dự bị 7
- 7O. Pineda ▲ 58' 7.0
- 14Á. Zaldívar ▲ 59' 6.6
- 287Ó. Macías ▲ 65' 7.1
- 23J. Vázquez
- 28M. Basulto
- 34M. Jiménez
- 292J. Macías
Thống kê
03⚑5
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
18Dứt điểm17
6Trúng đích5
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn6
5Phạt góc6
0Việt vị2
25Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
257Chuyền bóng460
191Chuyền chính xác378
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
34Trận đấu34
26Ghi được35
53Thủng lưới47
0.76Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19