Tlaxcala vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Tlaxcala 2-1 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tlaxcala thắng 5, hòa 2, Alebrijes de Oaxaca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Tlahuicole, Tlaxcala
- Phong độ
- LDLWD Tlaxcala
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- 13' E. Santos
- 31' A. Gonzalez Sandoval
- 45'+4 D. Navarrete
- HT0-0
- 46' ▲ D. Amador ▼ D. Navarrete
- 47' J. Zamudio 1-0
- 57' ▲ F. Morales ▼ M. Mayo
- 57' ▲ L. Canton ▼ J. Franco
- 61' ▲ J. Celaya ▼ J. Zamudio
- 65' M. Lozano 2-0
- 68' 2-1 A. González
- 69' ▲ M. Palma ▼ O. Millán
- 70' ▲ Yohan Zetuna ▼ P. Santos
- 70' ▲ B. Morales ▼ D. Gama
- 78' Y. Zetuna
- 78' ▲ R. Huerta ▼ E. Santos
- 78' ▲ B. García ▼ J. Sánchez
- 81' F. Morales
- 85' R. Rodriguez
- 87' O. Ballesteros
- 87' L. Canton
- FT2-1
Đội hình
- 33R. Rodríguez
- 3F. Santillán
- 18L. Alonso
- 12M. Lozano
- 25D. Navarrete ▼ 46'
- 8D. Aguilar
- 19O. Millán ▼ 69'
- 28P. Santos ▼ 70'
- 5D. Zago
- 7J. Zamudio ▼ 61'
- 27D. Gama ▼ 70'
Dự bị 10
- 10D. Amador ▲ 46'
- 14J. Celaya ▲ 61'
- 21M. Palma ▲ 69'
- 22Yohan Zetuna ▲ 70'
- 29B. Morales ▲ 70'
- 6L. Carrillo
- 11K. Esquivel
- 20J. Hernández
- 24J. Dickey Piña
- 26R. Lajud
- 1O. Paz
- 6A. Luna
- 4R. Noya
- 16E. Santos ▼ 78'
- 13P. Martínez
- 15J. Sánchez ▼ 78'
- 11H. Mascorro
- 25M. Mayo ▼ 57'
- 19O. Ballesteros
- 10A. González
- 29J. Franco ▼ 57'
Dự bị 10
- 8F. Morales ▲ 57'
- 32L. Canton ▲ 57'
- 24R. Huerta ▲ 78'
- 30B. García ▲ 78'
- 5J. Esqueda
- 14A. Vázquez
- 21J. Fernández
- 23Richard Ruíz
- 28J. Núñez
- 31I. Gil
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
29Trận đấu28
35Ghi được24
52Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận0.86
4Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai11