Alebrijes de Oaxaca vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 3-0 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 3, hòa 2, Tlaxcala thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Trọng tài
- M. Quintero
- Phong độ
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- LDLWD Tlaxcala
- 27' A. González 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ N. Corona ▼ A. Tamay
- 58' M. U. Rivera
- 59' A. González11m 2-0
- 60' ▲ J. Canales ▼ V. Mora
- 60' ▲ M. Bravo ▼ João Gabriel
- 64' ▲ E. Jiménez ▼ G. Hernández
- 70' E. Mendoza
- 74' E. Olaguez
- 78' ▲ A. León ▼ A. González
- 79' C. Cañozales 3-0
- 84' ▲ F. Morales ▼ C. Cañozales
- 88' ▲ L. Fuentes ▼ E. Mendoza
- 88' ▲ O. Sánchez ▼ M. Viniegra
- FT3-0
Đội hình
- 1O. Paz
- 27H. Marín
- 2M. Arreola
- 6J. Cortés
- 95O. Herrera
- 10C. Cañozales ▼ 84'
- 23E. Olaguez
- 16A. Hernández
- 12A. Tamay ▼ 53'
- 9A. González ▼ 78'
- 7J. Gómez
Dự bị 10
- 82N. Corona ▲ 53'
- 91A. León ▲ 78'
- 87F. Morales ▲ 84'
- 33L. Chávez
- 5V. Reyes
- 3G. Huerta
- 85L. Galicia
- 99K. Loera
- 15Yohan Zetuna
- 25D. Landazuri
- 21G. Ruiz
- 22E. Mendoza ▼ 88'
- 4B. Salazar
- 17V. Mora ▼ 60'
- 12M. Lozano
- 14U. Rivera
- 5M. Viniegra ▼ 88'
- 10G. Hernández ▼ 64'
- 27João Gabriel ▼ 60'
- 6A. Soto
- 8J. Serrano
Dự bị 10
- 7J. Canales ▲ 60'
- 32M. Bravo ▲ 60'
- 31E. Jiménez ▲ 64'
- 15L. Fuentes ▲ 88'
- 18O. Sánchez ▲ 88'
- 1J. Gómez
- 13D. Velázquez
- 16B. Blancas
- 24D. Raeder
- 28P. Santos
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
36Trận đấu37
47Ghi được34
44Thủng lưới47
1.31Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai22