Tlaxcala vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Tlaxcala 2-1 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tlaxcala thắng 5, hòa 2, Alebrijes de Oaxaca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Tlahuicole, Tlaxcala
- Phong độ
- LDLWD Tlaxcala
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- 15' I. Hernández 1-0
- 20' J. Rangel
- 32' J. Zamudio
- HT1-0
- 46' ▲ Jesse Zamudio ▼ J. Hernández
- 58' ▲ F. Morales ▼ O. Herrera
- 58' ▲ J. Mora ▼ J. Ochoa
- 58' ▲ B. García ▼ M. Arreola
- 63' ▲ T. Zamora ▼ U. Rivera
- 63' ▲ B. Barja ▼ I. Hernández
- 66' 1-1 J. Cruz
- 72' ▲ N. Corona ▼ K. Hernández
- 75' ▲ L. Araujo ▼ A. Serna
- 75' ▲ O. Millán ▼ A. Rodríguez
- 88' M. Lozano 2-1
- 90' ▲ P. Pacheco ▼ A. López
- FT2-1
Đội hình
- 21G. Ruiz
- 3F. Santillán
- 12M. Lozano
- 14U. Rivera ▼ 63'
- 6A. Rodríguez ▼ 75'
- 17A. Serna ▼ 75'
- 28P. Santos
- 20J. Hernández ▼ 46'
- 9I. Hernández ▼ 63'
- 10J. Rangel
- 2Juan Zamudio
Dự bị 10
- 7Jesse Zamudio ▲ 46'
- 16T. Zamora ▲ 63'
- 27B. Barja ▲ 63'
- 15L. Araujo ▲ 75'
- 19O. Millán ▲ 75'
- 11K. Esquivel
- 13D. Velázquez
- 18D. Germán
- 22E. Mendoza
- 29R. Rodríguez
- 1O. Paz
- 4E. Reyes
- 16E. Santos
- 15H. Vargas
- 2M. Arreola ▼ 58'
- 14O. Herrera ▼ 58'
- 31A. López ▼ 90'
- 7J. Gómez
- 22J. Ochoa ▼ 58'
- 10J. Cruz
- 26K. Hernández ▼ 72'
Dự bị 10
- 8F. Morales ▲ 58'
- 28J. Mora ▲ 58'
- 30B. García ▲ 58'
- 11N. Corona ▲ 72'
- 19P. Pacheco ▲ 90'
- 5J. Esqueda
- 6E. Escobedo
- 12L. Mouret
- 13E. Jiménez
- 131J. Cortez
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
30Trận đấu30
24Ghi được39
55Thủng lưới61
0.8Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai20