Alebrijes de Oaxaca vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 1-1 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 3, hòa 2, Tlaxcala thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Phong độ
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- LDLWD Tlaxcala
- 21' F. Santillan
- 24' G. Ruizphản lưới 1-0
- 25' F. Ramirez
- 45'+1 M. Lozano
- HT1-0
- 56' ▲ B. Barja ▼ J. Rangel
- 56' ▲ P. Santos ▼ F. Santillán
- 67' ▲ J. Esqueda ▼ E. Santos
- 67' ▲ J. Ochoa ▼ J. Franco
- 69' F. Ramirez
- 69' F. Ramirez
- 72' ▲ V. Minota ▼ M. Mayo
- 72' ▲ J. Hernández ▼ K. Esquivel
- 76' F. Lopez
- 76' ▲ K. Loera ▼ A. López
- 80' ▲ A. Serna ▼ Jesse Zamudio
- 80' ▲ Yohan Zetuna ▼ O. Millán
- 90'+1 D. Aguilar
- 90'+3 1-1 M. Lozano
- FT1-1
Đội hình
- 13L. Chávez
- 6A. Luna
- 16E. Santos ▼ 67'
- 4P. Martínez
- 12R. Torres
- 8F. Morales
- 31A. López ▼ 76'
- 25M. Mayo ▼ 72'
- 10J. Cruz
- 7J. Gómez
- 29J. Franco ▼ 67'
Dự bị 10
- 5J. Esqueda ▲ 67'
- 22J. Ochoa ▲ 67'
- 21V. Minota ▲ 72'
- 11K. Loera ▲ 76'
- 17C. Guerrero
- 19O. Ballesteros
- 20N. Alcázar
- 33C. Victorino Muro
- 138I. Gil
- 151E. Carmona
- 21G. Ruiz
- 3F. Santillán ▼ 56'
- 5E. Reyes
- 4C. González
- 2F. Ramírez
- 12M. Lozano
- 8D. Aguilar
- 7Jesse Zamudio ▼ 80'
- 11K. Esquivel ▼ 72'
- 19O. Millán ▼ 80'
- 10J. Rangel ▼ 56'
Dự bị 10
- 27B. Barja ▲ 56'
- 28P. Santos ▲ 56'
- 20J. Hernández ▲ 72'
- 17A. Serna ▲ 80'
- 22Yohan Zetuna ▲ 80'
- 25D. Navarrete
- 29R. Rodríguez
- 31R. Hernández
- 14J. Celaya
- 9P. Ríos
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được24
61Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai15