Alebrijes de Oaxaca vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 2-1 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 3, hòa 2, Tlaxcala thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Trọng tài
- E. Rangel
- Phong độ
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- LDLWD Tlaxcala
- 28' C. Guerrero 1-0
- 36' A. Molina
- 42' M. Vallejo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Razo ▼ A. Molina
- 46' ▲ A. Magaña ▼ P. Santos
- 47' 2-1 L. Razo
- 55' H. Marin
- 62' C. A. Engelhart Mora
- 64' ▲ J. Gómez ▼ N. Corona
- 66' ▲ Edgo ▼ M. Bravo
- 67' L. Morales
- 75' ▲ C. Aguirre ▼ E. Mendoza
- 75' ▲ E. Beltramone ▼ C. Engelhart
- 79' J. Gomez
- 80' B. Salazar
- 80' ▲ C. Canozales ▼ J. Alonzo
- 85' ▲ G. Huerta ▼ C. Guerrero
- 85' ▲ J. Cortés ▼ A. González
- 85' ▲ O. Herrera ▼ M. Vallejo
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Alcaráz
- 4E. Reyes
- 27H. Marín
- 5J. Portales
- 2E. Santos
- 8M. Vallejo ▼ 85'
- 25J. Sánchez
- 14N. Corona ▼ 64'
- 83C. Guerrero ▼ 85'
- 23J. Alonzo ▼ 80'
- 9A. González ▼ 85'
Dự bị 10
- 7J. Gómez ▲ 64'
- 17C. Canozales ▲ 80'
- 22G. Huerta ▲ 85'
- 106J. Cortés ▲ 85'
- 120O. Herrera ▲ 85'
- 3L. Chávez
- 10J. Cruz
- 24F. Cabrera
- 26R. De Dios
- 21T. Nascente
- 1G. Ruiz
- 3F. Santillán
- 22E. Mendoza ▼ 75'
- 14B. Salazar
- 19A. Molina ▼ 46'
- 10G. Hernández
- 6A. Soto
- 28P. Santos ▼ 46'
- 30M. Bravo ▼ 66'
- 11L. Morales
- 21C. Engelhart ▼ 75'
Dự bị 9
- 7L. Razo ▲ 46'
- 9A. Magaña ▲ 46'
- 27Edgo ▲ 66'
- 17C. Aguirre ▲ 75'
- 29E. Beltramone ▲ 75'
- 4O. León
- 13J. Canales
- 16J. Becerril
- 24J. Ruíz
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
34Trận đấu33
38Ghi được33
31Thủng lưới41
1.12Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai19