Tapatío vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 6-0 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 2, hòa 3, Alebrijes de Oaxaca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- LWWDL Tapatío
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- 10' B. Sánchez11m 1-0
- 38' S. Zamora
- HT1-0
- 46' ▲ J. Fernández ▼ O. Paz
- 47' U. Garcia
- 50' B. Sánchez 2-0
- 52' Gael García 3-0
- 64' ▲ F. Hurtado ▼ M. Mayo
- 64' ▲ J. Ochoa ▼ A. González
- 64' ▲ I. Gil ▼ H. Mascorro
- 64' ▲ J. Sánchez ▼ F. Morales
- 67' ▲ D. Delgadillo ▼ A. Palma
- 67' ▲ F. Méndez ▼ U. García
- 71' T. Wilke 4-0
- 76' ▲ L. Jiménez ▼ Gilberto García
- 76' ▲ D. Villaseca ▼ S. Zamora
- 77' F. Méndez 5-0
- 79' ▲ H. Camberos ▼ Gael García
- 85' L. Rey 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 51E. García
- 64D. Flores
- 53U. García ▼ 67'
- 65L. Rey
- 63M. Cendejas
- 49Gilberto García ▼ 79'
- 44S. Zamora ▼ 76'
- 47Gael García ▼ 79'
- 56B. Sánchez
- 55T. Wilke
- 66A. Palma ▼ 67'
Dự bị 10
- 42D. Delgadillo ▲ 67'
- 188F. Méndez ▲ 67'
- 48L. Jiménez ▲ 76'
- 69D. Villaseca ▲ 76'
- 58H. Camberos ▲ 79'
- 52S. Álvarez
- 59C. Torres
- 60L. Ledesma
- 62B. Téllez
- 191A. Leyva
- 1O. Paz ▼ 46'
- 6A. Luna
- 5J. Esqueda
- 16E. Santos
- 13P. Martínez
- 11H. Mascorro ▼ 64'
- 8F. Morales ▼ 64'
- 25M. Mayo ▼ 64'
- 19O. Ballesteros
- 10A. González ▼ 64'
- 30B. García
Dự bị 10
- 21J. Fernández ▲ 46'
- 18F. Hurtado ▲ 64'
- 22J. Ochoa ▲ 64'
- 31I. Gil ▲ 64'
- 15J. Sánchez ▲ 64'
- 14A. Vázquez
- 23Richard Ruíz
- 27R. Ruiz Santos
- 28J. Núñez
- 24R. Huerta
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
37Trận đấu28
64Ghi được24
45Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai11