Tapatío vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-2 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 2, hòa 3, Alebrijes de Oaxaca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- LWWDL Tapatío
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- 4' 0-1 J. Franco
- 16' G. Garcia
- 44' J. Aguayo
- HT0-1
- 62' R. D. Torres Rodriguez
- 63' ▲ L. Jiménez ▼ Gilberto García
- 63' ▲ T. Wilke ▼ B. Sánchez
- 63' ▲ L. Ledesma ▼ B. Téllez
- 68' ▲ O. Ballesteros ▼ J. Franco
- 76' 0-2 J. Cruz
- 81' A. Palma 1-2
- 82' ▲ V. Minota ▼ M. Mayo
- 83' ▲ S. Martínez ▼ Gael García
- 83' ▲ H. Camberos ▼ D. Villaseca
- 88' ▲ K. Loera ▼ J. Cruz
- 88' ▲ H. Vargas ▼ J. Calderón
- FT1-2
Đội hình
- 51E. García
- 42J. Agüayo
- 202D. Flores
- 53U. García
- 49Gilberto García ▼ 83'
- 44S. Zamora
- 62B. Téllez ▼ 63'
- 47Gael García ▼ 83'
- 69D. Villaseca ▼ 83'
- 56B. Sánchez ▼ 63'
- 66A. Palma
Dự bị 10
- 48L. Jiménez ▲ 63'
- 55T. Wilke ▲ 63'
- 60L. Ledesma ▲ 63'
- 46S. Martínez ▲ 83'
- 232H. Camberos ▲ 83'
- 57D. Guajardo
- 59C. Torres
- 63M. Cendejas
- 187D. Delgadillo
- 71E. Montiel
- 13L. Chávez
- 6A. Luna
- 3J. Calderón ▼ 88'
- 16E. Santos
- 4P. Martínez
- 12R. Torres
- 8F. Morales
- 25M. Mayo ▼ 82'
- 10J. Cruz ▼ 88'
- 7J. Gómez
- 29J. Franco ▼ 68'
Dự bị 10
- 19O. Ballesteros ▲ 68'
- 21V. Minota ▲ 82'
- 11K. Loera ▲ 88'
- 15H. Vargas ▲ 88'
- 20N. Alcázar
- 22J. Ochoa
- 27J. Ramírez
- 28M. Palacios
- 131J. Cortez
- 138I. Gil
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
32Trận đấu30
44Ghi được39
43Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai20