Alebrijes de Oaxaca
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tapatío

Alebrijes de Oaxaca vs Tapatío

Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 1-1 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 1 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 5, hòa 3, Tapatío thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
Phong độ
WWLDL Alebrijes de Oaxaca
LWWDL Tapatío
  1. 15' 0-1 B. Sánchez
  2. 41' J. Cruz
  3. HT0-1
  4. 46' B. García M. Rodelo
  5. 59' Ó. Macías D. Guajardo
  6. 66' L. Puente B. Sánchez
  7. 66' L. Rey A. Palma
  8. 69' P. Pacheco N. Corona
  9. 69' J. Mora E. Santos
  10. 71' M. Arreola 1-1
  11. 77' Gilberto García G. Martínez
  12. 78' F. Morales K. Hernández
  13. 89' G. Garcia
  14. 89' A. Gonzalez Sandoval
  15. 90'+3 L. Puente
  16. FT1-1

Đội hình

Alebrijes de Oaxaca HLV: C. Gutiérrez
  1. 1O. Paz
  2. 4E. Reyes
  3. 16E. Santos ▼ 69'
  4. 2M. Arreola
  5. 11N. Corona ▼ 69'
  6. 31A. López
  7. 7J. Gómez
  8. 18M. Rodelo ▼ 46'
  9. 10J. Cruz
  10. 9A. González
  11. 26K. Hernández ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 30B. García ▲ 46'
  2. 19P. Pacheco ▲ 69'
  3. 28J. Mora ▲ 69'
  4. 8F. Morales ▲ 78'
  5. 5J. Esqueda
  6. 6E. Escobedo
  7. 13E. Jiménez
  8. 20N. Lagos
  9. 22J. Ochoa
  10. 34A. Rodríguez
Tapatío HLV: A. Ortega
  1. 51E. García
  2. 42J. Agüayo
  3. 53G. Martínez ▼ 77'
  4. 54M. Gómez
  5. 44S. Zamora
  6. 57D. Guajardo ▼ 59'
  7. 50M. Chávez
  8. 58A. Organista
  9. 62J. González
  10. 56B. Sánchez ▼ 66'
  11. 66A. Palma ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 47Ó. Macías ▲ 59'
  2. 52L. Puente ▲ 66'
  3. 65L. Rey ▲ 66'
  4. 49Gilberto García ▲ 77'
  5. 48D. Magaña
  6. 189Gael García ▲ 77'
  7. 201E. Montiel

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

30Trận đấu32
39Ghi được44
61Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu