Alebrijes de Oaxaca vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 4-3 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 3, hòa 2, Tapatío thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- LWWDL Tapatío
- 14' H. Mascorro 1-0
- 28' 1-1 L. Ledesma
- 32' F. Morales 2-1
- 43' R. Parra
- 44' I. Barreda 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ J. Hernandez ▼ R. Parra
- 46' ▲ C. Medina ▼ B. Tellez
- 47' C. Inda
- 51' C. Medina
- 54' ▲ M. Cendejas ▼ S. Inda
- 64' ▲ A. Arellano ▼ J. Bustos
- 66' O. A. Gonzalez Arriaga
- 69' M. Cendejas
- 71' ▲ J. Cruz ▼ H. Mascorro
- 71' ▲ B. Fadika ▼
- 76' ▲ J. Uribe ▼ J. L. Guzman Rodriguez
- 82' ▲ S. Aguayo ▼ D. Villaseca
- 86' ▲ D. Lopez ▼ F. Morales
- 87' V. Moragrega
- 87' 3-2 V. Moragrega · L. Jimenez
- 90' 3-3 S. Aguayo
- 90' A. Chavezphản lưới 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 35O. A. Gonzalez Arriaga
- 177J. Bustos ▼ 64'
- 33J. Cortes
- 13I. Barreda
- 20D. Ayala
- 23A. Hernandez
- 3A. Justo
- 11H. Mascorro ▼ 71'
- 8F. Morales ▼ 86'
- 22J. A. Ochoa Sanchez
- 14A. Vazquez Hernandez
Dự bị 10
- 6A. Arellano ▲ 64'
- 10J. Cruz ▲ 71'
- 5J. A. Esqueda Romero
- 19B. Fadika ▲ 71'
- 7D. Lopez ▲ 86'
- 15E. Lopez
- 29S. Meza
- 17D. Nunez
- 1C. Rodas
- 12A. Tamay
- 201J. Liceaga
- 56A. Chavez
- 66J. L. Guzman Rodriguez ▼ 76'
- 225S. Inda ▼ 54'
- 48L. Jimenez
- 60L. Ledesma
- 62B. Tellez ▼ 46'
- 49V. Moragrega
- 43R. Parra ▼ 46'
- 69D. Villaseca ▼ 82'
- 44S. Zamora
Dự bị 8
- 67S. Aguayo ▲ 82'
- 63M. Cendejas ▲ 54'
- 46L. Egurrola
- 57J. Hernandez ▲ 46'
- 50C. Medina ▲ 46'
- 71E. A. Montiel Herrera
- 203R. Nuno
- 58J. Uribe ▲ 76'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 15 - 15 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 7 | 14 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 8 | 14 | 21 - 17 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 21 - 16 | +5 | 18 | |
| 9 | 14 | 27 - 24 | +3 | 20 | |
| 10 | 14 | 25 - 30 | -5 | 17 | |
| 11 | 14 | 20 - 18 | +2 | 15 | |
| 11 | 14 | 25 - 25 | 0 | 16 | |
| 12 | 14 | 14 - 27 | -13 | 14 | |
| 13 | 14 | 16 - 25 | -9 | 13 | |
| 14 | 14 | 14 - 27 | -13 | 12 | |
| 15 | 14 | 8 - 26 | -18 | 5 | |
| 15 | 14 | 15 - 25 | -10 | 11 |
Liga de Expansion MX (Clausura - Play Offs: Quarter-finals) Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu33
36Ghi được54
54Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai28