Tapatío
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alebrijes de Oaxaca

Tapatío vs Alebrijes de Oaxaca

Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-1 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 2, hòa 3, Alebrijes de Oaxaca thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Akron, Zapopan
Trọng tài
Á. Meza
Phong độ
LWWDL Tapatío
WWLDL Alebrijes de Oaxaca
  1. HT0-0
  2. 46' D. Campillo M. Chávez
  3. 47' E. Olaguez
  4. 51' O. Paz Vasquez
  5. 51' 0-1 A. González
  6. 64' D. Magaña S. Pérez Bouquet
  7. 64' B. Sánchez Z. Muñoz
  8. 66' E. Reyes
  9. 67' E. Santos F. Vázquez
  10. 67' C. Engelhart11m 1-1
  11. 70' A. Organista
  12. 73' J. A. Esqueda Romero
  13. 76' J. Gómez M. Arreola
  14. 82' N. Corona C. Cañozales
  15. 82' J. Cruz A. González
  16. 84' D. Guajardo M. Gómez
  17. 84' A. Ham A. Organista
  18. FT1-1

Đội hình

Tapatío HLV: G. Espinoza
  1. 27J. Rangel
  2. 53G. Martínez
  3. 54M. Gómez ▼ 84'
  4. 45R. Martínez
  5. 47Ó. Macías
  6. 58A. Organista ▼ 84'
  7. 33Z. Muñoz ▼ 64'
  8. 52C. Engelhart
  9. 35S. Pérez Bouquet ▼ 64'
  10. 237M. Chávez ▼ 46'
  11. 59J. Brigido

Dự bị 10

  1. 63D. Campillo ▲ 46'
  2. 48D. Magaña ▲ 64'
  3. 56B. Sánchez ▲ 64'
  4. 57D. Guajardo ▲ 84'
  5. 193A. Ham ▲ 84'
  6. 42J. Agüayo
  7. 43R. Reyes
  8. 49G. García
  9. 60L. Carrillo
  10. 61V. Alcaráz
Alebrijes de Oaxaca HLV: J. Manrique
  1. 1O. Paz
  2. 4E. Reyes
  3. 5J. Esqueda
  4. 2M. Arreola ▼ 76'
  5. 18F. Vázquez ▼ 67'
  6. 17C. Guerrero
  7. 168F. Morales
  8. 6J. Cortés
  9. 10C. Cañozales ▼ 82'
  10. 23E. Olaguez
  11. 9A. González ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 16E. Santos ▲ 67'
  2. 7J. Gómez ▲ 76'
  3. 11N. Corona ▲ 82'
  4. 27J. Cruz ▲ 82'
  5. 8J. Mora
  6. 33L. Chávez
  7. 81A. Vázquez
  8. 91A. León
  9. 110F. Hurtado

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celaya
17 28 - 13 +15 38
3
Atlante FC
17 22 - 13 +9 30
6
Cimarrones
17 17 - 11 +6 25
6
Monarcas
17 23 - 17 +6 26
9
Tapatío
17 22 - 27 -5 22
9
Venados FC
17 20 - 16 +4 22
10
Tepatitlán
17 22 - 23 -1 21
11
Alebrijes de Oaxaca
17 21 - 16 +5 20
13
Correcaminos Uat
17 19 - 22 -3 19
13
Leones Negros UDG
17 26 - 23 +3 21
14
Tlaxcala
17 14 - 26 -12 19
15
Raya2
17 16 - 22 -6 18
16
CA La Paz
17 22 - 32 -10 17
16
Durango
17 19 - 29 -10 18
17
Cancún
17 8 - 22 -14 14
17
Mineros de Zacatecas
17 22 - 34 -12 17
18
Dorados
17 11 - 35 -24 9
18
Pumas Tabasco
17 14 - 32 -18 10

So sánh

43Trận đấu36
63Ghi được47
55Thủng lưới44
1.47Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu