Marsaxlokk F.C. vs Naxxar Lions
Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 3-2 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 4, Naxxar Lions thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 32
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- DWWDW Marsaxlokk F.C.
- LDLLL Naxxar Lions
- 27' J. Kirby 1-0
- 43' 1-1 Vitinho
- 45' J. Kirby 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Weder ▼ O. El Hasni
- 46' ▲ N. Pahama ▼ C. Gauci
- 46' ▲ E. Sanchez ▼ Vitinho
- 68' N. Muscat 3-1
- 69' ▲ F. Bugeja ▼ Theo Kruger
- 69' ▲ C. Kontchou ▼ N. Pace Cocks
- 69' ▲ O. Portelli ▼ Rosiel
- 75' ▲ I. Christie-Davies ▼ N. Muscat
- 75' ▲ T. Caruana ▼ J. Kirby
- 85' ▲ E. Attard ▼ U. Arias
- 85' ▲ J. Vella ▼ D. Simkus
- 90' 3-2 G. Costa Goncalves
- FT3-2
Đội hình
- 22C. Mafoumbi
- 4O. El Hasni ▼ 46'
- 5E. Pepe
- 6N. Muscat ▼ 75'
- 11J. C. Corbalan
- 16U. Arias ▼ 85'
- 17Dodo
- 19J. Kirby ▼ 75'
- 25J. Minala
- 27L. Aguirre
- 33D. Simkus ▼ 85'
Dự bị 11
- 1M. Calleja Cremona
- 3Weder ▲ 46'
- 7I. Christie-Davies ▲ 75'
- 8J. Ghio
- 14E. Attard ▲ 85'
- 18N. Galea
- 20G. Karamitsios
- 21J. Vella ▲ 85'
- 23T. Caruana ▲ 75'
- 26M. Maniscalco
- 28R. Mihana
- 80J. Azzopardi
- 4Theo Kruger ▼ 69'
- 7M. Fenech
- 8N. Pace Cocks ▼ 69'
- 11Vitinho ▼ 46'
- 13S. Bugeja
- 14C. Gauci ▼ 46'
- 15Y. Montero
- 19Rosiel ▼ 69'
- 20G. Costa Goncalves
- 30S. Guehi
Dự bị 11
- 9N. Pahama ▲ 46'
- 16E. Sanchez ▲ 46'
- 17F. Bugeja ▲ 69'
- 21M. Micallef
- 22C. Kontchou ▲ 69'
- 23N. Demicoli
- 25O. Portelli ▲ 69'
- 28T. Vella
- 29S. Camilleri
- 44L. Genovese
- 99A. Vella
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu35
46Ghi được43
41Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22