Naxxar Lions
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Naxxar Lions vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-0 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 1, hòa 4, Marsaxlokk F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 9
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. 45' T. Yamaguchi
  2. HT0-0
  3. 48' Pedro Vitor
  4. 58' D. Bonnici J. Ghio
  5. 68' Matheus Taumaturgo Edson Farias
  6. 69' R. Holzhauser J. Quitongo
  7. 76' Pedro Vitor
  8. 76' Pedro Vitor
  9. 78' O. Portelli T. Yamaguchi
  10. 78' S. Degabriele Gustavo
  11. 80' N. Micallef
  12. 83' Patrick Nonato N. Rađen
  13. 87' R. Scicluna
  14. FT0-0

Đội hình

Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. R. Cassar
  3. Pedro Vitor
  4. N. Micallef
  5. Caxambu
  6. Luan Sérgio
  7. N. Pace Cocks
  8. Y. Ito
  9. T. Yamaguchi ▼ 78'
  10. Gustavo ▼ 78'
  11. Edson Farias ▼ 68'

Dự bị 11

  1. Matheus Taumaturgo ▲ 68'
  2. O. Portelli ▲ 78'
  3. S. Degabriele ▲ 78'
  4. A. Fenech
  5. A. Vella
  6. G. Bonanno
  7. J. Bonanno
  8. K. Abela
  9. K. Debono
  10. M. Fenech
  11. G. Azzopardi
Marsaxlokk F.C. HLV: W. Muscat
  1. M. Drobnjak
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. N. Rađen ▼ 83'
  5. R. Scicluna
  6. E. Peña
  7. J. Ghio ▼ 58'
  8. U. Arias
  9. Yuri
  10. J. Quitongo ▼ 69'
  11. Alex Tanque

Dự bị 11

  1. D. Bonnici ▲ 58'
  2. R. Holzhauser ▲ 69'
  3. Patrick Nonato ▲ 83'
  4. A. Barbara
  5. J. Walker
  6. K. Dimech
  7. M. Cremona
  8. N. Galea
  9. N. Portelli
  10. S. Cassar
  11. L. López

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
42Ghi được52
72Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu