Marsaxlokk F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Naxxar Lions

Marsaxlokk F.C. vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-1 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 4, Naxxar Lions thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 26
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DWWDW Marsaxlokk F.C.
LDLLL Naxxar Lions
  1. 19' 0-1 N. Pahama
  2. 31' Gustavo Felipe
  3. 40' Gustavo Felipe
  4. 40' Gustavo Felipe
  5. 44' Joao Moura E. Farias
  6. HT0-1
  7. 55' J. Kirby R. Linden
  8. 66' Dodo 1-1
  9. 70' S. Guehi N. Pahama
  10. 80' L. Aguirre
  11. 81' R. Mihana U. Arias
  12. 81' I. Christie-Davies O. El Hasni
  13. 88' E. Attard D. Simkus
  14. 88' G. Costa Goncalves Vitinho
  15. 90' S. Guehi
  16. 90'+5 J. Minala
  17. FT1-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni ▼ 81'
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 9R. Linden ▼ 55'
  6. 11J. C. Corbalan
  7. 16U. Arias ▼ 81'
  8. 17Dodo
  9. 25J. Minala
  10. 27L. Aguirre
  11. 33D. Simkus ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 12D. Vella
  3. 8J. Ghio
  4. 14E. Attard ▲ 88'
  5. 15I. Borg
  6. 19J. Kirby ▲ 55'
  7. 21J. Vella
  8. 23T. Caruana
  9. 26M. Maniscalco
  10. 28R. Mihana ▲ 81'
  11. 34I. Christie-Davies ▲ 81'
Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 3JP Iseppe
  3. 4Theo Kruger
  4. 5Gustavo Felipe
  5. 7M. Fenech
  6. 9N. Pahama ▼ 70'
  7. 10E. Farias ▼ 44'
  8. 11Vitinho ▼ 88'
  9. 18D. Letherby
  10. 19Rosiel
  11. 24Vinicius Baiano

Dự bị 11

  1. 80J. Azzopardi
  2. 99A. Vella
  3. 8N. Pace Cocks
  4. 13S. Bugeja
  5. 14C. Gauci
  6. 17F. Bugeja
  7. 20G. Costa Goncalves ▲ 88'
  8. 21M. Micallef
  9. 25O. Portelli
  10. 30S. Guehi ▲ 70'
  11. 33Joao Moura ▲ 44'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
46Ghi được43
41Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu