Marsaxlokk F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Naxxar Lions

Marsaxlokk F.C. vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-1 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 4, Naxxar Lions thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening - 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Phong độ
DWWDW Marsaxlokk F.C.
LDLLL Naxxar Lions
  1. HT0-0
  2. 46' K. Haber T. Yamaguchi
  3. 52' Caxambu
  4. 55' 0-1 K. Haber
  5. 63' J. Quitongo 1-1
  6. 69' Luan
  7. 74' U. Arias
  8. 74' J. Ghio N. Muscat
  9. 79' Fernando Barbosa
  10. 87' J. Walker E. Peña
  11. 89' D. Bonnici U. Arias
  12. 89' M. Fenech K. Jackson
  13. 89' Pedro Vitor Gustavo
  14. 90'+1 L. Lopez
  15. 90'+2 F. Jno-Baptiste
  16. FT1-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: W. Muscat
  1. M. Drobnjak
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. L. López
  5. R. Scicluna
  6. E. Peña ▼ 87'
  7. N. Muscat ▼ 74'
  8. U. Arias ▼ 89'
  9. Yuri
  10. J. Quitongo
  11. Alex Tanque

Dự bị 11

  1. J. Ghio ▲ 74'
  2. J. Walker ▲ 87'
  3. D. Bonnici ▲ 89'
  4. A. Barbara
  5. C. Gatt
  6. G. Karamitsios
  7. I. Borg
  8. M. Cremona
  9. N. Galea
  10. R. Grygoryan
  11. S. Cassar
Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. R. Cassar
  3. Fernando Barbosa
  4. Caxambu
  5. Luan Sérgio
  6. N. Pace Cocks
  7. K. Jackson ▼ 89'
  8. Y. Ito
  9. T. Yamaguchi ▼ 46'
  10. Gustavo ▼ 89'
  11. F. Jno-Baptiste

Dự bị 11

  1. K. Haber ▲ 46'
  2. M. Fenech ▲ 89'
  3. Pedro Vitor ▲ 89'
  4. A. Fenech
  5. A. Vella
  6. G. Bonanno
  7. K. Debono
  8. O. Opajobi
  9. O. Portelli
  10. S. Camilleri
  11. S. Degabriele

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
52Ghi được42
50Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu