Naxxar Lions
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Naxxar Lions vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 1, hòa 4, Marsaxlokk F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 2
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. 17' U. Arias
  2. 41' N. Muscat
  3. HT0-0
  4. 56' Firmino Vitinho
  5. 68' Weder A. Majok
  6. 74' E. Sanchez E. Bolanos
  7. 84' C. Kontchou
  8. 85' N. Portelli J. Minala
  9. 85' E. Attard Dodo
  10. 88' Yellow Card
  11. 88' K. Haber C. Gauci
  12. 90' 0-1 E. Attard
  13. FT0-1

Đội hình

Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. 1M. Debono
  2. 5Gustavo Felipe
  3. 8N. Pace Cocks
  4. 11Vitinho ▼ 56'
  5. 13Mariano
  6. 14C. Gauci ▼ 88'
  7. 18E. Bolanos ▼ 74'
  8. 19Rosiel
  9. 22C. Kontchou
  10. 24Vinicius Baiano

Dự bị 12

  1. 33Joao Moura
  2. 7M. Fenech
  3. 9Firmino ▲ 56'
  4. 16E. Sanchez ▲ 74'
  5. 17K. Haber ▲ 88'
  6. 21M. Micallef
  7. 23D. Agius
  8. 25O. Portelli
  9. 26J. Fenech
  10. 99G. Friggieri
  11. 30S. Guehi
  12. 28G. Bonanno
Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 10U. Arias
  6. 11J. C. Corbalan
  7. 17Dodo ▼ 85'
  8. 25J. Minala ▼ 85'
  9. 27L. Aguirre
  10. 95Marcelo Santos
  11. 99A. Majok ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 56P. Sanchez
  2. 3Weder ▲ 68'
  3. 7N. Portelli ▲ 85'
  4. 8J. Ghio
  5. 14E. Attard ▲ 85'
  6. 15I. Borg
  7. 16S. Cassar
  8. 18A. Barbara
  9. 20M. Pace
  10. 21J. Vella
  11. 26M. Maniscalco

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
43Ghi được46
56Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu