Gzira United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Floriana F.C.

Gzira United vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 0-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 2, hòa 3, Floriana F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 32
Phong độ
LLLLD Gzira United
WDWLL Floriana F.C.
  1. 5' 0-1 M. Jah
  2. 37' K. Dervisagic M. Jah
  3. HT0-1
  4. 46' Kante D. Xuereb
  5. 46' A. Kurtalic Z. Scerri
  6. 46' O. Spiteri Antonio Lara
  7. 57' D. Vella J. Grech
  8. 60' G. Gamarra
  9. 68' S. Martinez B. Borg
  10. 78' Chico Teixeira C. M'Mombwa
  11. 80' M. Van de Bovenkamp C. Failla
  12. 85' D. Farrugia Andre Carlos
  13. 85' N. Cassar L. Riascos
  14. FT0-1

Đội hình

Gzira United HLV: Darren Abdilla
  1. 33E. Colombo
  2. 3G. Mentz
  3. 5D. Abela
  4. 6A. Borg
  5. 8B. Borg ▼ 68'
  6. 9Andre Carlos ▼ 85'
  7. 10Maxuell Samurai
  8. 13C. Failla ▼ 80'
  9. 14L. Riascos ▼ 85'
  10. 23C. N’sa
  11. 30D. Xuereb ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1K. Sargent
  2. 20K. Galea
  3. 7S. Martinez ▲ 68'
  4. 11D. Farrugia ▲ 85'
  5. 19S. Bastic
  6. 22M. Van de Bovenkamp ▲ 80'
  7. 25A. Previ
  8. 28N. Cassar ▲ 85'
  9. 57J. Bonilla
  10. 96M. Stojanovic
  11. 98Kante ▲ 46'
Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 1P. Picon
  2. 4Antonio Lara ▼ 46'
  3. 8J. Grech ▼ 57'
  4. 10F. Varela
  5. 11Z. Scerri ▼ 46'
  6. 19M. Jah ▼ 37'
  7. 21C. Zammit Lonardelli
  8. 24C. M'Mombwa ▼ 78'
  9. 25G. Gamarra
  10. 34I. Mendonca
  11. 88P. Mbong

Dự bị 11

  1. 23G. Cioletti
  2. 5G. Rodgers
  3. 9K. Dervisagic ▲ 37'
  4. 12D. Vella ▲ 57'
  5. 14A. Kurtalic ▲ 46'
  6. 17O. Spiteri ▲ 46'
  7. 20E. Piscopo
  8. 22Chico Teixeira ▲ 78'
  9. 27Z. Vella Newell
  10. 99D. Attard
  11. 37A. Micallef

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu38
42Ghi được61
47Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu