Floriana F.C. vs Gzira United
Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 0-1 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 5, hòa 3, Gzira United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 13
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- WDWLL Floriana F.C.
- LLLLD Gzira United
- 20' M. Volodko
- 38' G. Kitanov
- 40' L. Riascos
- 43' L. De Grazia
- 44' 0-1 Thaylor Lubanzadio
- 45' B. T. Lubanzadio Aldama
- HT0-1
- 64' ▲ D. Vella ▼ C. Lonardelli
- 64' ▲ Willis Furtado ▼ L. De Grazia
- 80' Z. Scerri
- 81' ▲ J. Busuttil ▼ U. Arias
- 83' ▲ A. Borg ▼ B. Borg
- 83' ▲ Carlos Chabá ▼ Macula
- 87' ▲ K. Nwoko ▼ O. Spiteri
- 90'+6 Thiaguinho
- FT0-1
Đội hình
- G. Kitanov
- M. Volodko
- A. Kouros
- O. El Hasni
- M. Veselji
- L. De Grazia ▼ 64'
- M. García
- U. Arias ▼ 81'
- O. Spiteri ▼ 87'
- Matheus
- C. Lonardelli ▼ 64'
Dự bị 11
- D. Vella ▲ 64'
- Willis Furtado ▲ 64'
- J. Busuttil ▲ 81'
- K. Nwoko ▲ 87'
- A. Garzia
- A. Magri Overend
- D. Camilleri
- E. Micallef
- G. Cann Rodgers
- S. Mintoff
- T. Vella
- D. Žarkov
- Marcelo Dias
- Thiaguinho
- F. Romero
- Gabriel Mentz
- B. Borg ▼ 83'
- L. Riascos
- Thaylor Lubanzadio
- Z. Scerri
- J. Mendoza
- Macula ▼ 83'
Dự bị 11
- A. Borg ▲ 83'
- Carlos Chabá ▲ 83'
- C. Abdilla
- D. Cassar
- D. Pace
- Ewertton
- H. Kabar
- M. Cassarà
- M. Grech
- N. Taliana
- Z. Cassar
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
78Ghi được55
25Thủng lưới46
2.11Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai35