Floriana F.C. vs Gzira United
Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-1 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 5, hòa 3, Gzira United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 3
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- WDWLL Floriana F.C.
- LLLLD Gzira United
- 10' 0-1 Maxuell Samurai
- 16' D. Abela
- 17' R. Areias 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Chico Teixeira ▼ M. Veselji
- 46' ▲ A. Borg ▼ D. Abela
- 59' B. Borg
- 59' ▲ G. Mentz ▼ J. Bonilla
- 59' ▲ S. Martinez ▼ Andre Carlos
- 63' G. Gamarra
- 63' ▲ M. Jah ▼ F. Varela
- 67' ▲ P. Fonseca ▼ M. Van de Bovenkamp
- 75' ▲ G. Arok ▼ R. Areias
- 84' ▲ E. Piscopo ▼ J. Grech
- 85' D. Vella
- 89' ▲ B. Borg ▼ Maxuell Samurai
- 90'+3 L. Lopez
- FT1-1
Đội hình
- 23G. Cioletti
- 2L. Lopez
- 8J. Grech ▼ 84'
- 10F. Varela ▼ 63'
- 12D. Vella
- 17O. Spiteri
- 24C. M'Mombwa
- 25G. Gamarra
- 34I. Mendonca
- 70M. Veselji ▼ 46'
- 94R. Areias ▼ 75'
Dự bị 11
- 1Y. Fillion
- 3G. Arok ▲ 75'
- 5G. Rodgers
- 7A. De Flavia
- 13D. Farrugia
- 18N. Cassar
- 19M. Jah ▲ 63'
- 20E. Piscopo ▲ 84'
- 22Chico Teixeira ▲ 46'
- 55C. Zammit Lonardelli
- 99N. Zerafa
- 1K. Sargent
- 5D. Abela ▼ 46'
- 9Andre Carlos ▼ 59'
- 10Maxuell Samurai ▼ 89'
- 13C. Failla
- 14L. Riascos
- 19J. Becerra
- 22M. Van de Bovenkamp ▼ 67'
- 57J. Bonilla ▼ 59'
- 96Bonilha
- 98Kante
Dự bị 11
- 20K. Galea
- 33E. Colombo
- 2L. Thompson
- 3G. Mentz ▲ 59'
- 4P. Fonseca ▲ 67'
- 6A. Borg ▲ 46'
- 7S. Martinez ▲ 59'
- 8B. Borg ▲ 89'
- 25J. Bartolo
- 29M. Conti
- 30D. Xuereb
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu34
61Ghi được42
36Thủng lưới47
1.61Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24