Gzira United
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Floriana F.C.

Gzira United vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 3-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 2, hòa 3, Floriana F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 26
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LLLLD Gzira United
WDWLL Floriana F.C.
  1. 17' Thaylor 1-0
  2. 31' Marcelo Dias
  3. 44' 1-1 L. De Grazia
  4. HT1-1
  5. 52' Gabriel Mentz 2-1
  6. 56' J. Mendoza Ewertton
  7. 56' A. Garzia G. Yaméogo
  8. 56' K. Nwoko U. Arias
  9. 73' A. Garzia
  10. 80' L. Accarino D. Vella
  11. 81' B. Borg K. Spence
  12. 83' Gabriel Mentz 3-1
  13. 86' Thiaguinho Thaylor
  14. 90'+2 L. De Grazia
  15. FT3-1

Đội hình

Gzira United HLV: D. Abdilla
  1. D. Žarkov
  2. Marcelo Dias
  3. Carlos Chabá
  4. Z. Cassar
  5. Gabriel Mentz
  6. Z. Scerri
  7. Ewertton ▼ 56'
  8. L. Riascos
  9. Thaylor ▼ 86'
  10. K. Spence ▼ 81'
  11. Macula

Dự bị 11

  1. J. Mendoza ▲ 56'
  2. B. Borg ▲ 81'
  3. Thiaguinho ▲ 86'
  4. A. Borg
  5. D. Boadu
  6. D. Mifsud
  7. D. Pace
  8. G. Aquilina
  9. H. Kabar
  10. J. Badawi
  11. M. Grech
Floriana F.C. HLV: M. Camoranesi
  1. N. Andrijanić
  2. M. Volodko
  3. O. El Hasni
  4. M. Veselji
  5. G. Yaméogo ▼ 56'
  6. D. Vella ▼ 80'
  7. J. Grech
  8. L. De Grazia
  9. U. Arias ▼ 56'
  10. O. Spiteri
  11. Matheus

Dự bị 11

  1. A. Garzia ▲ 56'
  2. K. Nwoko ▲ 56'
  3. L. Accarino ▲ 80'
  4. A. Magri Overend
  5. C. Lonardelli
  6. C. Rovas
  7. E. Micallef
  8. K. Reid
  9. S. Mintoff
  10. T. Vella
  11. Willis Furtado

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
55Ghi được78
46Thủng lưới25
1.49Bàn thắng mỗi trận2.11
12Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu