Floriana F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gzira United

Floriana F.C. vs Gzira United

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-1 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 5, hòa 3, Gzira United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 20
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
M. De Gabriele
Phong độ
WDWLL Floriana F.C.
WLLLL Gzira United
  1. 5' K. Reid 1-0
  2. 14' M. Veselji
  3. 16' 1-1 Jefferson
  4. 23' G. Mentz
  5. 29' M. Dias
  6. 36' E. Callegari
  7. 41' U. Arias
  8. HT1-1
  9. 51' S. Pisani
  10. 53' C. Zammit Lonardelli M. Veselji
  11. 53' J. Busuttil O. Spiteri
  12. 77' A. Garzia S. Osestad
  13. 77' L. De Grazia L. Trillò
  14. 77' A. Borg N. Muscat
  15. 77' Macula Maxuell Samurai
  16. 80' L. Riascos
  17. 87' C. Lonardelli
  18. 89' A. Melunovic
  19. 90'+1 B. Borg Marcelo Dias
  20. 90'+1 J. Mendoza L. Riascos
  21. FT1-1

Đội hình

Floriana F.C. HLV: G. Atzori
  1. R. Cutajar
  2. O. El Hasni
  3. E. Callegari
  4. L. Trillò ▼ 77'
  5. M. Veselji ▼ 53'
  6. K. Reid
  7. U. Arias
  8. A. Overend
  9. S. Osestad ▼ 77'
  10. O. Spiteri ▼ 53'
  11. A. Melunović

Dự bị 9

  1. C. Zammit Lonardelli ▲ 53'
  2. J. Busuttil ▲ 53'
  3. A. Garzia ▲ 77'
  4. L. De Grazia ▲ 77'
  5. J. Scicluna
  6. L. Accarino
  7. N. Cassar
  8. Z. Cassar
  9. K. Ruggier
Gzira United HLV: D. Abdilla
  1. D. Žarkov
  2. Marcelo Dias ▼ 90'
  3. Gabriel Mentz
  4. L. Riascos ▼ 90'
  5. S. Pisani
  6. M. Ćosić
  7. L. Tabone
  8. N. Muscat ▼ 77'
  9. Maxuell Samurai ▼ 77'
  10. Jefferson
  11. T. Kolega

Dự bị 9

  1. A. Borg ▲ 77'
  2. Macula ▲ 77'
  3. B. Borg ▲ 90'
  4. J. Mendoza ▲ 90'
  5. D. Cassar
  6. H. Kabar
  7. I. Ellul
  8. M. Alouzi
  9. N. Taliana

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
32Ghi được63
29Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu